phenylamine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng amin độc hại, có dầu: "phenylamine" là một hợp chất hóa học lỏng, có dầu, độc hại, thường được chiết xuất từ nitrobenzene. Nó được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp để sản xuất thuốc nhuộm, nhựa và dược phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Phenylamine là một chất trung gian quan trọng trong sản xuất nhiều loại thuốc nhuộm tổng hợp.)
- (Công nhân xử lý phenylamine phải mặc đồ bảo hộ do tính độc hại của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phenylamine derivatives": các dẫn xuất của phenylamine, thường được nghiên cứu trong hóa học hữu cơ để tạo ra các hợp chất mới.
- Researchers are exploring phenylamine derivatives for new pharmaceutical applications. (Các nhà nghiên cứu đang khám phá các dẫn xuất của phenylamine cho các ứng dụng dược phẩm mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Aniline (n): tên gọi thông thường khác của phenylamine, thường được dùng trong công nghiệp hóa chất.
- Aniline is another name for phenylamine, a common industrial chemical. (Aniline là tên gọi khác của phenylamine, một hóa chất công nghiệp phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Aminobenzene: một tên gọi hóa học khác của phenylamine, chỉ cùng một hợp chất.
- C6H5NH2: công thức hóa học của phenylamine, thường được dùng trong các tài liệu khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs đặc thù cho từ này do tính chất kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "phenylamine" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.