phenylephrine

phenylephrine

A doctor administers phenylephrine eye drops to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phenylephrine một loại thuốc tác dụng co mạch mạnh, thường được sử dụng để làm giãn đồng tử mắt giảm nghẹt mũi.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã phenylephrine để giảm nghẹt mũi cho tôi.)
  • (Phenylephrine thường trong các loại xịt thông mũi không đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phenylephrine hydrochloride": dạng muối của phenylephrine, thường được dùng trong các sản phẩm nhỏ mắt hoặc xịt mũi.

    • Phenylephrine hydrochloride is used in eye drops to dilate pupils for eye exams. (Phenylephrine hydrochloride được dùng trong thuốc nhỏ mắt để làm giãn đồng tử cho các cuộc kiểm tra mắt.)
  • "Phenylephrine as a vasoconstrictor": phenylephrine hoạt động bằng cách co thắt các mạch máu, giúp giảm sưng nghẹt mũi.

    • As a vasoconstrictor, phenylephrine reduces blood flow to the nasal passages. ( một chất co mạch, phenylephrine làm giảm lưu lượng máu đến các đường mũi.)
Biến thể từ gần giống
  • Phenylephrine hydrochloride (danh từ): dạng muối hóa học của phenylephrine.
    • Phenylephrine hydrochloride is more stable than pure phenylephrine. (Phenylephrine hydrochloride ổn định hơn phenylephrine tinh khiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Decongestant (danh từ): thuốc thông mũi (một loại thuốc tác dụng tương tự, nhưng phenylephrine một hoạt chất cụ thể).
  • Vasoconstrictor (danh từ): chất co mạch (mô tả chế hoạt động của phenylephrine).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến phenylephrine, đây một danh từ chỉ hóa chất.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến phenylephrine.)