phenylpropanolamine
A pharmacist explains the phenylpropanolamine recall to a concerned customer.
Định nghĩa
Danh từ: Phenylpropanolamine là một loại thuốc có tác dụng kích thích hệ thần kinh giao cảm (adrenergic), thường được sử dụng trong nhiều chế phẩm để làm giảm các triệu chứng dị ứng hoặc nhiễm trùng đường hô hấp, như nghẹt mũi. Tuy nhiên, các loại thuốc có chứa phenylpropanolamine hiện đang bị thu hồi do lo ngại về tác dụng phụ.
Ví dụ sử dụng
- (Phenylpropanolamine từng là một thành phần phổ biến trong các loại thuốc cảm lạnh và dị ứng.)
- (Bệnh nhân được khuyên tránh các sản phẩm có chứa phenylpropanolamine vì lo ngại về an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phenylpropanolamine as a decongestant": phenylpropanolamine được dùng làm thuốc thông mũi.
- Doctors prescribed phenylpropanolamine to relieve nasal congestion. (Các bác sĩ đã kê đơn phenylpropanolamine để làm giảm nghẹt mũi.)
"Recall of phenylpropanolamine products": việc thu hồi các sản phẩm chứa phenylpropanolamine.
- The FDA announced a recall of phenylpropanolamine products due to increased risk of stroke. (FDA đã thông báo thu hồi các sản phẩm chứa phenylpropanolamine do nguy cơ đột quỵ tăng cao.)
Biến thể và từ gần giống
- PPA (viết tắt): phenylpropanolamine.
- PPA is no longer approved for use in over-the-counter drugs in many countries. (PPA không còn được chấp thuận sử dụng trong các loại thuốc không kê đơn ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Decongestant: thuốc thông mũi.
- Adrenergic agent: chất kích thích hệ thần kinh giao cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "Take phenylpropanolamine": dùng phenylpropanolamine.
- He used to take phenylpropanolamine for his allergies. (Anh ấy từng dùng phenylpropanolamine để trị dị ứng.)
Thành ngữ liên quan
- "Under recall": đang bị thu hồi (dùng trong ngữ cảnh sản phẩm bị rút khỏi thị trường).
- All drugs containing phenylpropanolamine are under recall. (Tất cả các loại thuốc có chứa phenylpropanolamine đang bị thu hồi.)