phenyltoloxamine

phenyltoloxamine

A doctor recommends a medication containing phenyltoloxamine for a patient's cold.

Định nghĩa

Phenyltoloxamine một danh từ (tên hóa học), thuộc nhóm thuốc kháng histamine (antihistamine). được sử dụng trong một số chế phẩm để điều trị ho nghẹt mũi.

dụ sử dụng
  • (Phenyltoloxamine thường được kết hợp với các loại thuốc khác để làm giảm triệu chứng cảm lạnh.)
  • (Không dùng phenyltoloxamine nếu bạn bị bệnh gan nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phenyltoloxamine thường xuất hiện trong các sản phẩm kết hợp (combination products) với thuốc giảm đau hoặc thuốc thông mũi.
    • Some cough syrups contain phenyltoloxamine as an active ingredient. (Một số siro ho chứa phenyltoloxamine như một thành phần hoạt chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Antihistamine (danh từ): thuốc kháng histamine, nhóm thuốc chính phenyltoloxamine thuộc về.
  • Decongestant (danh từ): thuốc thông mũi, thường được kết hợp với phenyltoloxamine.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc kháng histamine: (không từ đồng nghĩa chính xác, phenyltoloxamine tên hóa học cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.