pheochromocytoma
Định nghĩa
Pheochromocytoma là một danh từ trong y học, chỉ một loại u thường lành tính (không phải ung thư) phát triển ở tuyến thượng thận. U này tiết ra hormone adrenaline và noradrenaline dư thừa, gây ra các cơn tăng huyết áp đột ngột hoặc kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc pheochromocytoma sau khi bị đau đầu dữ dội và hồi hộp.)
- (Phẫu thuật loại bỏ pheochromocytoma là phương pháp điều trị tiêu chuẩn để kiểm soát tăng huyết áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
Pheochromocytoma crisis: cơn khủng hoảng do pheochromocytoma, khi u tiết hormone đột ngột quá nhiều, gây tăng huyết áp nguy hiểm đến tính mạng.
- A pheochromocytoma crisis can be triggered by stress or surgery. (Cơn khủng hoảng pheochromocytoma có thể bị kích hoạt bởi căng thẳng hoặc phẫu thuật.)
Incidental pheochromocytoma: pheochromocytoma được phát hiện tình cờ khi chụp ảnh y khoa vì lý do khác.
- Many pheochromocytomas are incidental findings on abdominal CT scans. (Nhiều pheochromocytoma được phát hiện tình cờ trên phim CT bụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pheochromocytomas (danh từ số nhiều): nhiều khối u pheochromocytoma.
- Bilateral pheochromocytomas are rare and often associated with genetic syndromes. (Pheochromocytoma ở cả hai tuyến thượng thận rất hiếm và thường liên quan đến hội chứng di truyền.)
- Pheochromocytic (tính từ): thuộc về pheochromocytoma.
- The pheochromocytic tumor was successfully resected. (Khối u pheochromocytic đã được cắt bỏ thành công.)
Từ đồng nghĩa
- U tế bào ưa crom: tên gọi khác của pheochromocytoma dựa trên đặc điểm nhuộm màu của tế bào u.
- Khối u thượng thận tiết catecholamine: mô tả chính xác chức năng của u.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến pheochromocytoma vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến pheochromocytoma.