phi correlation

phi correlation

A researcher plots a phi correlation on a scatterplot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tương quan Phi: "Phi correlation" một chỉ số thống dùng để đo lường mối quan hệ giữa hai bộ dữ liệu, mỗi bộ chỉ hai giá trị nhị phân ( dụ: nam-nữ, -không, đúng-sai). cho biết mức độ liên kết giữa hai biến số này, thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học xã hội, y học, hoặc phân tích dữ liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The researcher calculated the phi correlation between gender and voting preference. (Nhà nghiên cứu đã tính toán tương quan Phi giữa giới tính sở thích bầu cử.)
    • A phi correlation of 0.8 indicates a strong association between the two binary variables. (Tương quan Phi 0,8 cho thấy một mối liên hệ mạnh mẽ giữa hai biến nhị phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phi coefficient": Một tên gọi khác của "phi correlation", thường được dùng trong các báo cáo thống .

    • The phi coefficient is equivalent to Pearson's r for binary data. (Hệ số Phi tương đương với Pearson's r cho dữ liệu nhị phân.)
  • "to compute phi correlation": Tính toán tương quan Phi (một kỹ thuật phân tích số liệu).

    • To analyze the relationship, we need to compute phi correlation for the 2x2 contingency table. (Để phân tích mối quan hệ, chúng ta cần tính toán tương quan Phi cho bảng ngẫu nhiên 2x2.)
Biến thể từ gần giống
  • Phi coefficient (n): Hệ số Phi, một thuật ngữ đồng nghĩa.

    • The phi coefficient is used in chi-square tests. (Hệ số Phi được sử dụng trong các kiểm định chi-bình phương.)
  • Tetrachoric correlation (n): Tương quan Tetrachoric, một chỉ số khác cho dữ liệu nhị phân, nhưng giả định các biến tiềm ẩn phân phối chuẩn.

    • Unlike phi correlation, tetrachoric correlation assumes underlying normality. (Khác với tương quan Phi, tương quan Tetrachoric giả định tính chuẩn tiềm ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Phi coefficient: Hệ số Phi (thuật ngữ chính xác trong thống ).
  • Binary correlation: Tương quan nhị phân (mô tả chức năng nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan