philadelphia pepper pot

philadelphia pepper pot

A chef ladles Philadelphia pepper pot soup into a bowl.

Định nghĩa

Danh từ: - Món súp Philadelphia pepper pot: Đây một loại súp đặc trưng của thành phố Philadelphia, Hoa Kỳ, được làm từ rau củ, lòng (tripe) nêm với hạt tiêu đen. Món này thường thêm bánh bao (dumplings) để tăng độ đầy đặn.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thử món súp Philadelphia pepper pot lần đầu tiên trong chuyến đi đến Hoa Kỳ.)
  • (Món súp Philadelphia pepper pot truyền thống nổi tiếng với hương vị cay nồng đầy đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as thick as Philadelphia pepper pot": Thành ngữ so sánh dùng để chỉ một thứ đó rất đặc hoặc đầy đặn, bắt nguồn từ kết cấu của món súp.
    • The fog was as thick as Philadelphia pepper pot that morning. (Sương mù sáng hôm đó dày đặc như súp Philadelphia pepper pot.)
Biến thể từ gần giống
  • Pepper pot (n): Một loại súp tương tự nhưng không nhất thiết lòng , thường được nêm nhiều tiêu.
    • I prefer pepper pot without tripe. (Tôi thích súp pepper pot không lòng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tripe soup: súp lòng (nhấn mạnh thành phần chính).
  • Spicy broth: nước dùng cay (mô tả tính chất của món ăn).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc phrasal verbs trực tiếp liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "A bowl of Philadelphia pepper pot": Thường được dùng trong văn hóa ẩm thực để chỉ một món ăn mang tính biểu tượng của Philadelphia.
    • He ordered a bowl of Philadelphia pepper pot to warm himself on a cold day. (Anh ấy gọi một bát súp Philadelphia pepper pot để sưởi ấm trong ngày lạnh.)