philadelphia
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thành phố Philadelphia: Là thành phố lớn nhất của tiểu bang Pennsylvania, nằm ở phía đông nam tiểu bang này, bên bờ sông Delaware. Đây là một trong những thành phố lịch sử quan trọng nhất của Hoa Kỳ, nơi có Hội trường Độc lập (Independence Hall), nơi Tuyên ngôn Độc lập và Hiến pháp Hoa Kỳ được ký kết. Thành phố cũng là nơi tọa lạc của Đại học Pennsylvania.
Ví dụ sử dụng
- (Philadelphia nổi tiếng với lịch sử phong phú và các địa danh văn hóa.)
- (Nhiều sự kiện quan trọng trong lịch sử nước Mỹ đã diễn ra tại Philadelphia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Philadelphia cheese": Một loại phô mai kem mềm, thường được dùng làm bánh hoặc phết lên bánh mì, có nguồn gốc từ thành phố này (dù hiện nay sản xuất ở nhiều nơi).
- I spread Philadelphia cheese on my bagel for breakfast. (Tôi phết phô mai Philadelphia lên bánh mì bagel cho bữa sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Philadelphian (danh từ/tính từ): Người dân hoặc thuộc về thành phố Philadelphia.
- She is a proud Philadelphian. (Cô ấy là một người dân Philadelphia đầy tự hào.)
- Philadelphian cuisine is known for its cheesesteak sandwiches. (Ẩm thực Philadelphian nổi tiếng với bánh mì kẹp thịt bò phô mai.)
Từ đồng nghĩa
- City of Brotherly Love: Biệt danh của Philadelphia, bắt nguồn từ nghĩa của tên thành phố trong tiếng Hy Lạp (φιλαδέλφεια - tình yêu anh em).
- Philly: Tên gọi thân mật, viết tắt của Philadelphia.
Các cụm từ liên quan
- Philadelphia cheesesteak: Món bánh mì kẹp thịt bò thái lát và phô mai, là đặc sản nổi tiếng của thành phố.
- I ordered a classic Philadelphia cheesesteak for lunch. (Tôi đã gọi một chiếc bánh mì Philadelphia cheesesteak cổ điển cho bữa trưa.)
Thành ngữ liên quan
- "Not my Philadelphia": Một cách nói hài hước để chỉ điều gì đó không phù hợp hoặc không quen thuộc, ám chỉ sự khác biệt so với hình ảnh lý tưởng của thành phố.
- This new policy is not my Philadelphia; I prefer the old way. (Chính sách mới này không phải Philadelphia của tôi; tôi thích cách cũ hơn.)