philanthropic gift

philanthropic gift

A philanthropist presents a philanthropic gift to a local library.

Định nghĩa

Danh từ: Philanthropic gift (món quà từ thiện) một khoản đóng góp tự nguyện, thường tiền bạc, tài sản hoặc thời gian, nhằm thúc đẩy phúc lợi cho con người một cách vị tha. Đây hành động trao tặng với mục đích nhân đạo, không mong đợi lợi ích cá nhân, thường được thực hiện bởi các cá nhân, tổ chức hoặc quỹ từ thiện.

dụ sử dụng
  • (Món quà từ thiện trị giá 50 triệu đô la của tỷ phú đã tài trợ cho một cánh bệnh viện mới.)
  • (Món quà từ thiện sách của ấy gửi đến thư viện địa phương đã giúp cải thiện khả năng đọc viết trong cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a philanthropic gift": thực hiện một món quà từ thiện.

    • Many celebrities choose to make a philanthropic gift to support education. (Nhiều người nổi tiếng chọn thực hiện một món quà từ thiện để hỗ trợ giáo dục.)
  • "a significant philanthropic gift": một món quà từ thiện quan trọng (thường về giá trị hoặc tác động).

    • The university received a significant philanthropic gift that established a new scholarship program. (Trường đại học đã nhận được một món quà từ thiện quan trọng, giúp thành lập một chương trình học bổng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Philanthropy (danh từ): lòng từ thiện, hoạt động từ thiện.
    • Her philanthropy focuses on environmental conservation. (Hoạt động từ thiện của ấy tập trung vào bảo tồn môi trường.)
  • Philanthropist (danh từ): nhà từ thiện (người thực hiện các món quà từ thiện).
    • Andrew Carnegie was a famous philanthropist. (Andrew Carnegie một nhà từ thiện nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Charitable donation: khoản quyên góp từ thiện (nhấn mạnh tính chất quyên góp).
    • His charitable donation helped feed thousands of families. (Khoản quyên góp từ thiện của anh ấy đã giúp nuôi sống hàng nghìn gia đình.)
  • Altruistic contribution: sự đóng góp vị tha (nhấn mạnh động cơ không vụ lợi).
    • The altruistic contribution of volunteers was invaluable. (Sự đóng góp vị tha của các tình nguyện viên vô giá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give away: cho đi, tặng (thường tài sản hoặc tiền bạc).
    • He decided to give away his fortune as a philanthropic gift. (Anh ấy quyết định cho đi tài sản của mình như một món quà từ thiện.)
  • Donate to: quyên góp cho (một tổ chức hoặc mục đích cụ thể).
    • She donated to the charity as a philanthropic gift. ( ấy đã quyên góp cho tổ chức từ thiện như một món quà từ thiện.)
Thành ngữ liên quan
  • Give back to the community: đền đáp lại cộng đồng (hành động từ thiện nhằm hỗ trợ xã hội).
    • After his success, he felt it was time to give back to the community through a philanthropic gift. (Sau thành công của mình, anh ấy cảm thấy đã đến lúc đền đáp lại cộng đồng thông qua một món quà từ thiện.)
  • Pay it forward: làm điều tốt để người khác tiếp nối (thường liên quan đến hành động từ thiện).
    • Her philanthropic gift was a way to pay it forward, inspiring others to help. (Món quà từ thiện của ấy một cách để làm điều tốt truyền cảm hứng cho người khác giúp đỡ.)