philanthropically
Trạng từ: philanthropically có nghĩa là "một cách từ thiện" hoặc "theo cách thể hiện lòng nhân ái, mong muốn giúp đỡ người khác". Từ này mô tả hành động được thực hiện với mục đích vì lợi ích của cộng đồng, thường thông qua việc quyên góp tiền bạc, thời gian hoặc nguồn lực.
- (Cô ấy đã quyên góp một cách từ thiện cho trại trẻ mồ côi địa phương.)
- (Tỷ phú đã hành động một cách từ thiện bằng cách tài trợ xây dựng một bệnh viện mới.)
- (Anh ấy sống một cách từ thiện, luôn tìm cách cải thiện cộng đồng của mình.)
Philanthropically minded: có tư duy từ thiện, thường được dùng để mô tả một người hoặc tổ chức có xu hướng hành động vì lợi ích chung.
- The foundation is philanthropically minded, focusing on education and health. (Quỹ này có tư duy từ thiện, tập trung vào giáo dục và sức khỏe.)
Philanthropically driven: bị thúc đẩy bởi lòng từ thiện, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc đầu tư.
- The project was philanthropically driven, not profit-oriented. (Dự án này bị thúc đẩy bởi lòng từ thiện, không phải vì lợi nhuận.)
Philanthropic (tính từ): mang tính từ thiện.
- His philanthropic work has changed many lives. (Công việc từ thiện của anh ấy đã thay đổi nhiều cuộc đời.)
Philanthropy (danh từ): lòng từ thiện, hoạt động từ thiện.
- Philanthropy is an important part of society. (Lòng từ thiện là một phần quan trọng của xã hội.)
Philanthropist (danh từ): người làm từ thiện.
- Bill Gates is a famous philanthropist. (Bill Gates là một nhà từ thiện nổi tiếng.)
Charitably (trạng từ): một cách từ thiện, thường nhấn mạnh vào hành động quyên góp.
- She gave charitably to the homeless shelter. (Cô ấy đã cho đi một cách từ thiện đến nơi trú ẩn cho người vô gia cư.)
Benevolently (trạng từ): một cách nhân từ, thể hiện lòng tốt.
- The king ruled benevolently, caring for his people. (Nhà vua cai trị một cách nhân từ, quan tâm đến dân chúng.)
Generously (trạng từ): một cách hào phóng, thường liên quan đến việc cho đi nhiều hơn mức cần thiết.
- He generously donated to the scholarship fund. (Anh ấy đã hào phóng quyên góp cho quỹ học bổng.)
Give back to the community: đóng góp lại cho cộng đồng, một khái niệm thường đi kèm với hành động từ thiện.
- After becoming successful, she felt it was important to give back to the community philanthropically. (Sau khi thành công, cô ấy cảm thấy quan trọng là phải đóng góp lại cho cộng đồng một cách từ thiện.)
Pay it forward: làm điều tốt cho người khác mà không mong đợi được đáp lại, tương tự như tinh thần từ thiện.
- He helped a stranger philanthropically, hoping they would pay it forward. (Anh ấy đã giúp đỡ một người lạ một cách từ thiện, hy vọng họ sẽ làm điều tương tự cho người khác.)