philatelical

philatelical

A collector examines a philatelical album filled with rare stamps.

Định nghĩa

Tính từ: "Philatelical" một tính từ chỉ sự liên quan đến tem thư (stamp) hoặc ngành sưu tầm tem (philately). Từ này mang tính trang trọng, thường dùng để mô tả bất cứ thứ thuộc về lĩnh vực sưu tầm tem, như đồ vật, hoạt động, hoặc con người.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng một bộ sưu tập tem lớn từ thế kỷ 19.)
  • (Ông ấy chuyên gia trong nghiên cứu về tem thư.)
  • (Giá trị tem học của con tem này cực kỳ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Philatelical material": vật liệu liên quan đến tem ( dụ: tem, phong bì, bưu thiếp).

    • The auction featured rare philatelical material from the colonial era. (Buổi đấu giá trưng bày các vật liệu tem hiếm từ thời thuộc địa.)
  • "Philatelical society": hội sưu tầm tem.

    • She joined a philatelical society to meet other collectors. ( ấy tham gia một hội sưu tầm tem để gặp gỡ những người sưu tập khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Philatelic (tính từ): cũng có nghĩa tương tự "philatelical", nhưng phổ biến hơn trong văn nói viết.
    • The philatelic exhibition attracted many visitors. (Triển lãm tem đã thu hút nhiều khách tham quan.)
  • Philately (danh từ): ngành sưu tầm tem.
    • He has a passion for philately. (Anh ấy niềm đam mê với ngành sưu tầm tem.)
  • Philatelist (danh từ): người sưu tầm tem.
    • A dedicated philatelist spends hours organizing stamps. (Một người sưu tầm tem tận tụy dành hàng giờ để sắp xếp tem.)
Từ đồng nghĩa
  • Stamp-related: liên quan đến tem.
  • Collecting stamps: sưu tầm tem (cụm từ thông dụng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Philatelical interest: sự quan tâm đến tem.
    • The discovery sparked great philatelical interest worldwide. (Phát hiện này đã gây ra sự quan tâm lớn đến tem trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "philatelical", đây từ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh: - "A philatelical treasure": một báu vật về tem. - This stamp is considered a philatelical treasure. (Con tem này được coi một báu vật về tem.)