philharmonic pitch

philharmonic pitch

The conductor raises his baton as the orchestra tunes to philharmonic pitch.

Định nghĩa

Danh từ: Cao độ dàn nhạc (philharmonic pitch) cao độ chuẩn được sử dụng để lên dây các nhạc cụ trong buổi biểu diễn hòa nhạc; thông thường quy định tần số 440 Hz cho nốt La (A) ở quãng tám giữa (A4).

dụ sử dụng
  • (Dàn nhạc đã lên dây theo cao độ dàn nhạc trước buổi hòa nhạc.)
  • (Cao độ dàn nhạc đảm bảo tất cả các nhạc cụ đều hòa âm hoàn hảo với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adopt philharmonic pitch": chấp nhận cao độ dàn nhạc làm tiêu chuẩn.

    • Most modern orchestras have adopted philharmonic pitch as their standard. (Hầu hết các dàn nhạc hiện đại đã chấp nhận cao độ dàn nhạc làm tiêu chuẩn của họ.)
  • "philharmonic pitch standard": tiêu chuẩn cao độ dàn nhạc.

    • The philharmonic pitch standard was officially established in 1939. (Tiêu chuẩn cao độ dàn nhạc được chính thức thiết lập vào năm 1939.)
Biến thể từ gần giống
  • Concert pitch (danh từ): cao độ hòa nhạcmột thuật ngữ tương đương với philharmonic pitch, thường dùng để chỉ cùng một tiêu chuẩn 440 Hz.

    • The pianist requested concert pitch for the performance. (Nghệ sĩ dương cầm yêu cầu cao độ hòa nhạc cho buổi biểu diễn.)
  • A440 (danh từ): ký hiệu kỹ thuật cho tần số 440 Hz, đồng nghĩa với philharmonic pitch.

    • A440 is the international standard for tuning. (A440 tiêu chuẩn quốc tế cho việc lên dây.)
Từ đồng nghĩa
  • Standard pitch: cao độ tiêu chuẩn.
  • International pitch: cao độ quốc tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tune to: lên dây theo một tiêu chuẩn nào đó.

    • The violinist tuned to philharmonic pitch before the rehearsal. (Nghệ sĩcầm đã lên dây theo cao độ dàn nhạc trước buổi tập.)
  • Set to: đặtmột mức nhất định.

    • The tuner set the instrument to philharmonic pitch. (Người lên dây đã đặt nhạc cụcao độ dàn nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • In tune: đúng cao độ, hài hòa.

    • The whole orchestra was in tune thanks to philharmonic pitch. (Toàn bộ dàn nhạc đã đúng cao độ nhờ cao độ dàn nhạc.)
  • Out of tune: sai cao độ, lạc điệu.

    • Without philharmonic pitch, the instruments would be out of tune. (Nếu không cao độ dàn nhạc, các nhạc cụ sẽ bị sai cao độ.)