philip ii of spain

philip ii of spain

King Philip II of Spain reviews a map in his study.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Vua của Tây Ban Nha Bồ Đào Nha, chồng của Nữ hoàng Mary I của Anh; ông ủng hộ Phong trào Phản Cải cách gửi Hạm đội Tây Ban Nha xâm lược nước Anh (1527-1598).

dụ sử dụng
  • (Philip II của Tây Ban Nha một trong những quốc vương quyền lực nhất trong lịch sử châu Âu.)
  • (Triều đại của Philip II của Tây Ban Nha chứng kiến đỉnh cao ảnh hưởng của Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the era of Philip II of Spain": thời đại của Philip II của Tây Ban Nha.
    • The era of Philip II of Spain was marked by religious conflict. (Thời đại của Philip II của Tây Ban Nha được đánh dấu bởi xung đột tôn giáo.)
  • "under Philip II of Spain": dưới thời Philip II của Tây Ban Nha.
    • Under Philip II of Spain, the Spanish Empire expanded globally. (Dưới thời Philip II của Tây Ban Nha, Đế quốc Tây Ban Nha mở rộng ra toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Philip II (danh từ riêng): Tên viết tắt của Philip II của Tây Ban Nha.
    • Philip II is known for his role in the Counter Reformation. (Philip II nổi tiếng với vai trò của ông trong Phong trào Phản Cải cách.)
  • Habsburg Philip II (danh từ riêng): Philip II thuộc dòng họ Habsburg.
    • Habsburg Philip II inherited a vast empire. (Philip II thuộc dòng họ Habsburg thừa hưởng một đế chế rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Quốc vương Tây Ban Nha Philip II: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
  • Vua Felipe II: tên gọi bằng tiếng Tây Ban Nha (Felipe II), thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
Các cụm từ liên quan
  • Hạm đội Tây Ban Nha của Philip II: liên quan đến sự kiện lịch sử nổi bật.
    • The Spanish Armada of Philip II was defeated by England in 1588. (Hạm đội Tây Ban Nha của Philip II đã bị Anh đánh bại vào năm 1588.)
  • Chính sách của Philip II: các quyết định chiến lược cai trị.
    • The policies of Philip II focused on maintaining Catholic orthodoxy. (Chính sách của Philip II tập trung vào duy trì chính thống Công giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • Giống như Philip II của Tây Ban Nha: so sánh với một nhà cai trị quyền lực độc đoán.
    • Ông ta cai trị công ty như Philip II của Tây Ban Nha, không chấp nhận bất kỳ sự phản đối nào. (He ruled the company like Philip II of Spain, accepting no dissent.)
  • Thời Philip II: ám chỉ một thời kỳ huy hoàng nhưng đầy xung đột.
    • Đó thời Philip II của ngành công nghiệp đó, khi mọi quyết định đều tập trung vào một người. (That was the Philip II era of that industry, when all decisions were centralized in one person.)