philip marlowe

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Philip Marlowe một nhân vật hư cấu, một thám tử cứng rắn hoài nghi (cynical), được sáng tạo bởi nhà văn Raymond Chandler. Ông một trong những hình mẫu thám tử anh hùng đầu tiên trong văn học trinh thám Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Philip Marlowe nổi tiếng với trí thông minh sắc sảo quy tắc đạo đức của mình trong một thế giới thối nát.)
  • (Trong tiểu thuyết 'The Big Sleep', Philip Marlowe điều tra một vụ án phức tạp về tống tiền giết người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Philip Marlowe type": chỉ một người phong cách thám tử cứng rắn, hoài nghi độc lập.

    • The private investigator in that film is a real Philip Marlowe type, always drinking whiskey and solving cases alone. (Thám tử trong bộ phim đó đúng kiểu Philip Marlowe, luôn uống whisky giải quyết các vụ án một mình.)
  • "Chandleresque": thuật ngữ mô tả phong cách viết hoặc nhân vật giống với Raymond Chandler, thường liên quan đến Philip Marlowe.

    • The dialogue in this noir movie is very Chandleresque, full of cynical one-liners. (Lời thoại trong bộ phim noir này rất giống phong cách Chandler, đầy những câu nói hoài nghi.)
Biến thể từ gần giống
  • Philip Marlowe tên riêng, không biến thể. Tuy nhiên, nhân vật này còn xuất hiện dưới dạng:
    • Marlowe (viết tắt thông thường): Marlowe walks into the office with his usual fedora. (Marlowe bước vào văn phòng với chiếc fedora quen thuộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hard-boiled detective: thám tử cứng rắn, một kiểu nhân vật tương tự trong văn học trinh thám.

    • Sam Spade is another famous hard-boiled detective, like Philip Marlowe. (Sam Spade một thám tử cứng rắn nổi tiếng khác, giống Philip Marlowe.)
  • Noir detective: thám tử trong thể loại phim đen (film noir), thường tính cách hoài nghi bi quan.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến Philip Marlowe, đây tên nhân vật, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "to pull a Philip Marlowe": hành động như một thám tử cứng rắn, thường điều tra một cách bí mật hoặc đối mặt với nguy hiểm một cách lạnh lùng.
    • When the journalist started digging into the corruption case, he pulled a Philip Marlowe and refused to back down. (Khi nhà báo bắt đầu đào sâu vào vụ án tham nhũng, anh ta đã hành động như Philip Marlowe từ chối lùi bước.)