philippine
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến Philippines, người dân hoặc phong tục của Philippines: "philippine" được dùng để mô tả bất cứ điều gì có nguồn gốc hoặc đặc trưng từ quốc gia Philippines.
- Ví dụ: The Philippine President (Tổng thống Philippines), our Filipino cook (đầu bếp người Philippines của chúng tôi).
Danh từ:
- Ngôn ngữ chính thức của Philippines: "philippine" còn chỉ ngôn ngữ chính thức của Philippines, dựa trên tiếng Tagalog và vay mượn từ vựng từ các ngôn ngữ Philippines khác. Lưu ý: Nghĩa này thường được viết hoa là "Philippine" và đồng nghĩa với "Filipino".
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Philippine archipelago consists of more than 7,000 islands. (Quần đảo Philippines bao gồm hơn 7.000 hòn đảo.)
- She is studying Philippine history. (Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử Philippines.)
Danh từ:
- Philippine is the national language of the Philippines. (Philippine là ngôn ngữ quốc gia của Philippines.)
- Many Filipinos speak Philippine as their first language. (Nhiều người Philippines nói tiếng Philippine như ngôn ngữ mẹ đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Philippine" thường được dùng thay thế cho "Filipino" trong văn viết trang trọng, nhưng "Filipino" phổ biến hơn khi nói về người hoặc văn hóa.
- The Philippine government announced new policies. (Chính phủ Philippines đã công bố các chính sách mới.)
- Filipino cuisine is known for its rich flavors. (Ẩm thực Philippines nổi tiếng với hương vị đậm đà.)
Biến thể và từ gần giống
- Filipino (tính từ/danh từ): người Philippines hoặc ngôn ngữ Philippines (thường dùng phổ biến hơn).
- He is a Filipino citizen. (Anh ấy là công dân Philippines.)
- Philippines (danh từ riêng): tên quốc gia.
- The capital of the Philippines is Manila. (Thủ đô của Philippines là Manila.)
Từ đồng nghĩa
- Filipino: (tính từ) thuộc về Philippines; (danh từ) người Philippines hoặc ngôn ngữ Philippines.
- Filipino traditions are diverse. (Truyền thống Philippines rất đa dạng.)
- Tagalog: ngôn ngữ cơ sở của tiếng Philippine, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
- Tagalog is spoken in Luzon. (Tiếng Tagalog được nói ở Luzon.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "philippine".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "philippine".