philippopolis

philippopolis

A traveler visits the ancient ruins of Philippopolis.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Một thành phố cổmiền nam Bulgaria: "Philippopolis" tên gọi lịch sử của thành phố Plovdiv ngày nay, một trung tâm thương mại của vùng nông nghiệp xung quanh. Thành phố này lịch sử từ thời cổ đại, từng một trung tâm quan trọng của Đế chế La .

dụ sử dụng
  • (Philippopolis một thành phố quan trọng trong tỉnh Thrace của La .)
  • (Các tàn tích của Philippopolis hiện một phần của Plovdiv hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử: "Philippopolis" thường được dùng để chỉ thành phố cổ đại trước khi được đổi tên thành Plovdiv.

    • Archaeologists discovered a Roman amphitheater in Philippopolis. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một nhà hát vòng tròn La ở Philippopolis.)
  • Trong văn học du lịch: Từ này xuất hiện trong các bài viết về lịch sử Bulgaria hoặc du lịch đến Plovdiv.

    • Philippopolis is a must-see destination for history enthusiasts. (Philippopolis điểm đến không thể bỏ qua cho những người yêu thích lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Plovdiv (danh từ riêng): tên hiện đại của Philippopolis.

    • Plovdiv is the second-largest city in Bulgaria. (Plovdiv thành phố lớn thứ hai ở Bulgaria.)
  • Thrace (danh từ riêng): vùng lịch sử nơi Philippopolis tọa lạc.

    • Thrace was a region in ancient Greece and Rome. (Thrace một vùng trong thời Hy Lạp La cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố cổ: trong ngữ cảnh lịch sử, "Philippopolis" có thể được thay thế bằng "thành phố La cổ" hoặc "trung tâm thương mại cổ".
    • The ancient city of Philippopolis was a bustling trade hub. (Thành phố cổ Philippopolis một trung tâm thương mại nhộn nhịp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Philippopolis" do đây một địa danh lịch sử cụ thể.