phillips screw

phillips screw

A worker uses a phillips screw to attach a wooden shelf to a wall.

Định nghĩa

Danh từ: - Ốc vít Phillips: "phillips screw" một loại ốc vít đầu đặc biệt với các rãnh chéo hình chữ thập (dấu cộng), được thiết kế để sử dụng với tua vít đầu chữ thập (tua vít Phillips). Loại ốc này giúp tăng độ bám giảm trượt khi vặn.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần một cái ốc vít Phillips để sửa tủ.)
  • (Ốc vít Phillips dễ siết chặt hơn ốc vít đầu dẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phillips screw head": đầu ốc vít Phillips, chỉ phần đầu rãnh chéo.
    • Make sure the phillips screw head matches your screwdriver. (Hãy đảm bảo đầu ốc vít Phillips phù hợp với tua vít của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Phillips screwdriver (n): tua vít đầu chữ thập, dụng cụ dùng để vặn ốc vít Phillips.
    • You need a Phillips screwdriver, not a flathead. (Bạn cần tua vít Phillips, không phải tua vít đầu dẹt.)
  • Phillips head (n): đầu chữ thập, cách gọi tắt của đầu ốc vít Phillips.
    • This screw has a Phillips head. (Con ốc này đầu chữ thập.)
Từ đồng nghĩa
  • Cross-head screw: ốc vít đầu chữ thập (một tên gọi khác, thường dùng trong kỹ thuật).
  • Cross-recess screw: ốc vít rãnh chéo (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Screw in: vặn vào.
    • Screw in the phillips screw carefully. (Vặn ốc vít Phillips vào một cách cẩn thận.)
  • Screw out: vặn ra.
    • I had to screw out the old phillips screw. (Tôi phải vặn con ốc vít Phillips ra.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "phillips screw".)