phillips screwdriver
A handyman uses a phillips screwdriver to tighten a screw on a cabinet hinge.
Định nghĩa
Danh từ: Tua vít Phillips là một loại tua vít được thiết kế đặc biệt để sử dụng với các loại ốc vít Phillips (ốc vít có đầu hình chữ thập). Đầu của tua vít này có hình dạng chữ thập (dấu cộng) để khớp với rãnh tương ứng trên đầu ốc vít.
Ví dụ sử dụng
- (I need a Phillips screwdriver to remove this screw.)
- (He used a Phillips screwdriver to assemble the wardrobe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phillips screwdriver" thường được phân biệt với "flat-head screwdriver" (tua vít đầu dẹt) dựa trên hình dạng đầu vít.
- Trong kỹ thuật, người ta còn có các kích cỡ khác nhau của tua vít Phillips (ví dụ: #0, #1, #2, #3) tương ứng với kích thước ốc vít.
Biến thể và từ gần giống
- Phillips screw (n): ốc vít Phillips (ốc vít có đầu hình chữ thập).
- Phillips head screwdriver (n): tua vít đầu Phillips (tên gọi khác của phillips screwdriver).
Từ đồng nghĩa
- Cross-head screwdriver: tua vít đầu chữ thập (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Star screwdriver: tua vít hình sao (thường dùng để chỉ loại Torx, nhưng đôi khi nhầm lẫn với Phillips).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Screw in with a phillips screwdriver: vặn vào bằng tua vít Phillips.
- Hãy dùng phillips screwdriver để vặn ốc vào đúng vị trí. (Use a Phillips screwdriver to screw the bolt into place.)
Take out with a phillips screwdriver: tháo ra bằng tua vít Phillips.
- Bạn có thể tháo ốc này ra bằng phillips screwdriver. (You can take out this screw with a Phillips screwdriver.)
Thành ngữ liên quan
- "Not my phillips screwdriver": không phải công cụ phù hợp (thành ngữ ẩn dụ, chỉ việc không có đúng dụng cụ hoặc kỹ năng cho một nhiệm vụ nào đó).
- Cố gắng mở hộp bằng dao là không hiệu quả, đó không phải phillips screwdriver của tôi. (Trying to open the box with a knife is ineffective, that's not my Phillips screwdriver.)