philobilic

/,filə'biblik/
Học thuật
Thân thiện
philobilic

A philobilic collector carefully adds a new stamp to his album.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Yêu sách, ham mê sưu tầm sách: "Philobilic" một tính từ mô tả ngườitình yêu sâu sắc với sách, đặc biệt niềm đam mê sưu tầm sách như một thú vui hoặc sở thích cá nhân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a philobilic collector with a library of over 5,000 books. (Anh ấy một nhà sưu tầm yêu sách với một thư viện hơn 5.000 cuốn.)
    • Her philobilic nature is evident from the way she cares for each volume. (Bản chất yêu sách của ấy thể hiện qua cách ấy chăm chút cho từng cuốn sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A philobilic tendency": một khuynh hướng yêu sách.

    • His philobilic tendency started when he was just a child. (Khuynh hướng yêu sách của anh ấy bắt đầu từ khi còn một đứa trẻ.)
  • "Philobilic pursuits": những theo đuổi liên quan đến đam mê sách.

    • She spends her weekends in philobilic pursuits, visiting old bookstores. ( ấy dành những ngày cuối tuần cho những theo đuổi đam mê sách, thăm các hiệu sách .)
Biến thể từ gần giống
  • Bibliophile (n): người yêu sách, người sưu tầm sách (đây danh từ phổ biến hơn, cùng gốc với "philobilic").
    • The book fair was full of bibliophiles. (Hội chợ sách đầy những người yêu sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Book-loving: yêu sách.
  • Bibliophilic: (tính từ) thuộc về người yêu sách.
philobilic

A philobilic collector carefully adds a new stamp to his album.

tính từ
  1. yêu sách