philosopher's stone

philosopher's stone

An alchemist carefully examines the glowing philosopher's stone in his laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Đá phù thủy (hoặc Hòn đá triết gia) một chất giả định, các nhà giả kim thuật thời Trung cổ tin rằng khả năng biến các kim loại thường (như chì) thành vàng. Ngoài ra, còn được cho có thể tạo ra thuốc trường sinh bất tử.

dụ sử dụng
  • (Các nhà giả kim thuật đã dành cả cuộc đời để tìm kiếm hòn đá phù thủy.)
  • (Trong nhiều truyền thuyết, hòn đá triết gia mục tiêu tối thượng của giả kim thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to seek the philosopher's stone": theo đuổi một mục tiêu không tưởng hoặc viển vông.
    • His ambition to become a billionaire overnight is like seeking the philosopher's stone. (Tham vọng trở thành tỷ phú chỉ sau một đêm của anh ta giống như việc tìm kiếm hòn đá phù thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Philosopher's stone (cụm danh từ): không biến thể chính tả khác, nhưng đôi khi được viết hoa như một thuật ngữ riêng trong văn học.
Từ đồng nghĩa
  • Elixir of life: thuốc trường sinh, một khái niệm liên quan trong giả kim thuật.
  • Materia prima: nguyên liệu đầu tiên, chất nền tảng từ đó hòn đá phù thủy được cho được tạo ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "philosopher's stone" một danh từ riêng, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "The philosopher's stone" (dùng theo nghĩa bóng): thứ được cho khả năng giải quyết mọi vấn đề hoặc mang lại thành công tức thì.
    • Some people view money as the modern philosopher's stone. (Một số người coi tiền bạc như hòn đá phù thủy thời hiện đại.)

Từ gần giống

Từ chứa "philosopher's stone"