philosophers' stone

philosophers' stone

An alchemist carefully examines the glowing philosophers' stone in his laboratory.

Định nghĩa

Danh từ (chỉ một vật thể, khái niệm): - Hòn đá triết gia: Trong giả kim thuật, "philosophers' stone" một chất huyền thoại được các nhà giả kim tin rằng khả năng biến các kim loại cơ bản (như chì) thành vàng. cũng được cho có thể tạo ra thuốc trường sinh bất tử.

dụ sử dụng
  • (Các nhà giả kim đã dành nhiều thế kỷ tìm kiếm hòn đá triết gia.)
  • (Trong Harry Potter, hòn đá triết gia một vật phẩm ma thuật mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to seek the philosophers' stone": tìm kiếm hòn đá triết gia, thường dùng để chỉ một mục tiêu không tưởng hoặc viển vông.
    • Many scientists of the Middle Ages sought the philosophers' stone, but none succeeded. (Nhiều nhà khoa học thời Trung cổ đã tìm kiếm hòn đá triết gia, nhưng không ai thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Philosopher's stone (cách viết khác): cùng nghĩa, nhưng thường dùng dạng số ít "philosopher's stone" thay vì "philosophers' stone".
    • The philosopher's stone is a symbol of perfection in alchemy. (Hòn đá triết gia một biểu tượng của sự hoàn hảo trong giả kim thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Elixir of life: thuốc trường sinh, cũng một khái niệm trong giả kim thuật liên quan đến sự bất tử.
  • Magnum opus: kiệt tác vĩ đại, trong giả kim thuật chỉ thành tựu tối thượng tạo ra hòn đá triết gia.
Các cụm từ liên quan
  • Alchemical stone: đá giả kim, một thuật ngữ chung cho các chất được cho khả năng biến đổi kim loại.
  • Red tincture: thuốc nhuộm đỏ, một tên gọi khác của hòn đá triết gia trong một số văn bản giả kim.
Thành ngữ liên quan
  • "to turn lead into gold": biến chì thành vàng, một thành ngữ chỉ khả năng biến đổi điều đó tầm thường thành quý giá, thường liên quan đến hòn đá triết gia.
    • His business skills were so good, he could turn lead into gold. (Kỹ năng kinh doanh của anh ấy tốt đến mức có thể biến chì thành vàng.)