philosophical system

philosophical system

A student studies a philosophical system in a library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống triết học: "philosophical system" chỉ một tập hợp các niềm tin, tư tưởng hoặc học thuyết tổ chức, được một nhóm người hoặc trường phái công nhận thẩm quyền.
    • Học thuyết: Đây cũng có thể được hiểu như một hệ thống lý luận triết học hoàn chỉnh, bao gồm các nguyên tắc cơ bản về thế giới, con người nhận thức.
dụ sử dụng
  • (Hệ thống triết học của Plato dựa trên thuyết các Ý niệm.)
  • (Phật giáo không chỉ một tôn giáo còn một hệ thống triết học sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to construct a philosophical system": xây dựng một hệ thống triết học.

    • Kant spent decades constructing his complex philosophical system. (Kant đã dành nhiều thập kỷ để xây dựng hệ thống triết học phức tạp của mình.)
  • "within a philosophical system": trong khuôn khổ của một hệ thống triết học.

    • Justice is defined differently within each philosophical system. (Công lý được định nghĩa khác nhau trong từng hệ thống triết học.)
Biến thể từ gần giống
  • Hệ thống tư tưởng (system of thought): một cụm từ đồng nghĩa, thường dùng để chỉ một tập hợp các ý tưởng cấu trúc.

    • Marxism is a powerful system of thought. (Chủ nghĩa Marx một hệ thống tư tưởng mạnh mẽ.)
  • Thế giới quan (worldview): khái niệm rộng hơn, bao gồm cả triết học, tôn giáo quan điểm sống.

Từ đồng nghĩa
  • Học thuyết (doctrine): một hệ thống các nguyên tắc được chấp nhận.
  • Triết (philosophy): nghĩa hẹp hơn, thường chỉ tư tưởng cá nhân hoặc một nhánh nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build upon a philosophical system: xây dựng dựa trên một hệ thống triết học.

    • Modern ethics often builds upon ancient philosophical systems. (Đạo đức học hiện đại thường xây dựng dựa trên các hệ thống triết học cổ đại.)
  • Fall within a philosophical system: nằm trong phạm vi của một hệ thống triết học.

    • This argument falls within the Stoic philosophical system. (Lập luận này nằm trong hệ thống triết học Khắc kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • A coherent philosophical system: một hệ thống triết học mạch lạc.

    • His ideas do not form a coherent philosophical system. (Những ý tưởng của ông ấy không tạo thành một hệ thống triết học mạch lạc.)
  • The core of a philosophical system: cốt lõi của một hệ thống triết học.

    • The concept of 'being' is the core of Heidegger's philosophical system. (Khái niệm 'hiện hữu' cốt lõi của hệ thống triết học Heidegger.)