philosophical theory

philosophical theory

A student reads about a philosophical theory in a textbook.

Định nghĩa

Danh từ:
Học thuyết triết học: "philosophical theory" chỉ một hệ thống các quan điểm, nguyên hoặc tín điều được một nhóm người (thường các nhà triết học) chấp nhận tuân theo trong khuôn khổ của một trường phái triết học cụ thể. một học thuyết nền tảng lý luận vững chắc, giải thích các vấn đề cơ bản về tồn tại, nhận thức, giá trị, hoặc đạo đức.

dụ sử dụng
  • (Học thuyết triết học về chủ nghĩa hiện sinh tập trung vào tự do lựa chọn của cá nhân.)
  • (Nhiều học thuyết triết học cổ đại, chẳng hạn như chủ nghĩa Khắc kỷ, vẫn ảnh hưởng đến tư tưởng hiện đại.)
  • (Một học thuyết triết học phải nhất quán về mặt logic có thể kiểm chứng bằng thực nghiệm trong một số trường hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To develop a philosophical theory": phát triển một học thuyết triết học.
    • Kant developed the philosophical theory of transcendental idealism. (Kant đã phát triển học thuyết triết học về chủ nghĩa duy tâm siêu nghiệm.)
  • "To critique a philosophical theory": phê bình một học thuyết triết học.
    • Nietzsche famously critiqued the philosophical theory of morality based on religion. (Nietzsche nổi tiếng với việc phê bình học thuyết triết học về đạo đức dựa trên tôn giáo.)
  • "To adhere to a philosophical theory": tuân thủ một học thuyết triết học.
    • Many scientists adhere to the philosophical theory of materialism. (Nhiều nhà khoa học tuân thủ học thuyết triết học về chủ nghĩa duy vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Philosophical (tính từ): thuộc về triết học.
    • This is a philosophical question, not a scientific one. (Đây một câu hỏi triết học, không phải câu hỏi khoa học.)
  • Philosopher (danh từ): nhà triết học.
    • Aristotle is one of the greatest philosophers in history. (Aristotle một trong những nhà triết học vĩ đại nhất trong lịch sử.)
  • Theory (danh từ): lý thuyết, học thuyết (dùng chung, không chỉ riêng triết học).
    • The theory of evolution is a scientific theory. (Thuyết tiến hóa một lý thuyết khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctrine: học thuyết, giáo (thường mang tính tôn giáo hoặc chính trị hơn).
    • The doctrine of free will is a core philosophical theory in many traditions. (Học thuyết về ý chí tự do một học thuyết triết học cốt lõi trong nhiều truyền thống.)
  • Philosophy: triết học, hệ thống tư tưởng (có thể dùng thay thế, nhưng rộng hơn).
    • His philosophy is based on the philosophical theory of pragmatism. (Triết học của ông dựa trên học thuyết triết học về chủ nghĩa thực dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a philosophical theory in its own right": một học thuyết triết học độc lập, giá trị riêng.
    • Though criticized, his idea is a philosophical theory in its own right. ( bị chỉ trích, ý tưởng của ông vẫn một học thuyết triết học giá trị riêng.)
  • "To challenge a philosophical theory": thách thức một học thuyết triết học.
    • Modern neuroscience challenges the philosophical theory of dualism. (Khoa học thần kinh hiện đại thách thức học thuyết triết học về thuyết nhị nguyên.)