philosophise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Triết , suy luận triết học: "philosophise" có nghĩa suy nghĩ hoặc thảo luận về các vấn đề triết học một cách sâu sắc, thường mang tính trừu tượng hoặc lý thuyết.
    • Bàn luận một cách triết : Ngoài nghĩa học thuật, từ này cũng được dùng để chỉ việc nói hoặc viết về cuộc sống, đạo đức, hoặc các chủ đề lớn theo cách suy tư, đôi khi mang tính giáo điều hoặc dài dòng.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy thích triết về ý nghĩa của cuộc sống.)
  • (Đừng triết nữa hãy đưa ra quyết định đi!)
  • (Giáo sư đã dành toàn bộ bài giảng để triết về bản chất của thực tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to philosophise about/on something": triết về một chủ đề cụ thể.

    • She tends to philosophise on the smallest details of daily life. ( ấy xu hướng triết về những chi tiết nhỏ nhất của cuộc sống hàng ngày.)
  • "to philosophise at length": triết một cách dài dòng, chi tiết.

    • He philosophised at length about the role of art in society. (Anh ấy đã triết dài dòng về vai trò của nghệ thuật trong xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Philosophiser (danh từ): người thích triết , người hay suy luận triết học.

    • He is a known philosophiser among his friends. (Anh ấy một người thích triết nổi tiếng trong nhóm bạn của mình.)
  • Philosophical (tính từ): thuộc về triết học, mang tính triết .

    • Her approach to problems is very philosophical. (Cách tiếp cận vấn đề của ấy rất triết .)
  • Philosophy (danh từ): triết học, hệ thống tư tưởng.

    • He studied philosophy at university. (Anh ấy học triết họcđại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Theorise: lý thuyết hóa, xây dựng lý thuyết.
  • Contemplate: suy ngẫm, trầm .
  • Rationalise: lý giải, biện minh một cách hợp .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Philosophise away: triết để tránh thực tế.
    • He tried to philosophise away his fear of failure. (Anh ấy cố gắng triết để tránh nỗi sợ thất bại.)
Thành ngữ liên quan
  • To philosophise like a sage: triết như một nhà hiền triết (chỉ cách nói sâu sắc, uyên bác).
    • He philosophised like a sage, but his actions were foolish. (Anh ấy triết như một nhà hiền triết, nhưng hành động của anh ta lại ngu ngốc.)
philosophise
He likes to philosophise about the meaning of life while gazing at the stars.