philosophy department

philosophy department

The philosophy department holds a seminar in a sunlit classroom.

Định nghĩa

Danh từ: Khoa triết họcbộ phận học thuật trong một trường đại học hoặc viện nghiên cứu chịu trách nhiệm giảng dạy nghiên cứu về triết học.

dụ sử dụng
  • ( ấy giáo sư trong khoa triết học tại Đại học Harvard.)
  • (Khoa triết học cung cấp các khóa học về đạo đức học, logic học siêu hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the philosophy department": thành viên của khoa triết học.
    • He has been part of the philosophy department for over twenty years. (Ông ấy đã là thành viên của khoa triết học hơn hai mươi năm.)
  • "to chair the philosophy department": làm chủ nhiệm khoa triết học.
    • Dr. Smith was appointed to chair the philosophy department last semester. (Tiến sĩ Smith được bổ nhiệm làm chủ nhiệm khoa triết học vào học kỳ trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Philosophy (danh từ): triết họcngành học nghiên cứu về bản chất của thực tại, kiến thức giá trị.
    • She has a deep interest in philosophy. ( ấy niềm đam mê sâu sắc với triết học.)
  • Philosophical (tính từ): thuộc về triết học, mang tính triết học.
    • His philosophical arguments are very convincing. (Những lập luận triết học của ông ấy rất thuyết phục.)
  • Department (danh từ): khoa, bộ phậnmột đơn vị tổ chức trong một trường học hoặc công ty.
    • The history department is next to the philosophy department. (Khoa lịch sử nằm cạnh khoa triết học.)
Từ đồng nghĩa
  • School of philosophy: trường phái triết học (thường chỉ một nhánh hoặc truyền thống triết học, không phải đơn vị hành chính).
  • Philosophy faculty: khoa triết học (tập trung vào đội ngũ giảng viên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "philosophy department", đây danh từ ghép chỉ một đơn vị tổ chức.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "philosophy department", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh hài hước: (Khoa triết học nơi sinh viên hỏi "Tại sao?" trong suốt bốn năm.)