phimosis

Định nghĩa

Danh từ: Hẹp bao quy đầu: "phimosis" tình trạng bệnh trong đó bao quy đầu quá chặt, không thể kéo trở lại để lộ quy đầu (đầu dương vật). Tình trạng này có thể bẩm sinh (xảy ratrẻ em) hoặc mắc phải (do viêm nhiễm, sẹongười lớn).

dụ sử dụng
  • (Hẹp bao quy đầu một tình trạng phổ biếntrẻ em trai nhỏ.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán hẹp bao quy đầu khuyến nghị cắt bao quy đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pathological phimosis": hẹp bao quy đầu bệnh , thường do viêm nhiễm hoặc tổn thương gây ra.
    • Pathological phimosis can cause pain during urination. (Hẹp bao quy đầu bệnh có thể gây đau khi đi tiểu.)
  • "physiological phimosis": hẹp bao quy đầu sinh lý, tình trạng bình thườngtrẻ sơ sinh trẻ nhỏ, thường tự hết khi lớn lên.
    • Physiological phimosis resolves naturally without treatment in most cases. (Hẹp bao quy đầu sinh lý tự hết không cần điều trị trong hầu hết các trường hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Phimotic (tính từ): thuộc về hẹp bao quy đầu.
    • The phimotic ring is tight and difficult to retract. (Vòng hẹp bao quy đầu rất chặt khó kéo ra.)
  • Paraphimosis (danh từ): nghẹt bao quy đầu (tình trạng bao quy đầu bị kéo ra sau quy đầu không thể đưa trở lại).
    • Paraphimosis is a medical emergency that requires immediate treatment. (Nghẹt bao quy đầu một cấp cứu y tế cần điều trị ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Tight foreskin (cụm từ): bao quy đầu chặt.
    • A tight foreskin is the main symptom of phimosis. (Bao quy đầu chặt triệu chứng chính của hẹp bao quy đầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan