phineas taylor barnum

phineas taylor barnum

Phineas Taylor Barnum presents a grand circus parade through the city streets.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Phineas Taylor Barnum: Tên của một người Mỹ nổi tiếng trong thế kỷ 19, được biết đến như một ông bầu biểu diễn, người đã phổ biến rạp xiếc các chương trình giải trí đại chúng. Ông cũng một doanh nhân, chính trị gia nhà văn.
    • Đặc điểm nổi bật: Barnum nổi tiếng với tài quảng bá, tổ chức các buổi triển lãm kỳ lạ (như "Người tí hon" Tom Thumb) thành lập "Rạp xiếc Barnum & Bailey" – một trong những rạp xiếc lớn nhất thế giới thời bấy giờ.
dụ sử dụng
  • (Phineas Taylor Barnum người sáng lập ra rạp xiếc nổi tiếng "Buổi diễn vĩ đại nhất trên Trái đất".)
  • (Cuộc đời của Phineas Taylor Barnum đã được dựng thành phim "Người dẫn chương trình vĩ đại nhất".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barnum effect": Hiệu ứng Barnum – thuật ngữ tâm lý học chỉ xu hướng con người tin vào những mô tả chung chung về tính cách nhưng cho rằng chúng riêng biệt cho mình.

    • The Barnum effect explains why people believe in horoscopes. (Hiệu ứng Barnum giải thích tại sao mọi người tin vào tử vi.)
  • "Barnum's axiom": Châm ngôn của Barnum – một câu nói nổi tiếng của ông: "Cứ mỗi phút lại một kẻ khờ được sinh ra."

    • The salesman used Barnum's axiom to justify his deceptive tactics. (Người bán hàng đã dùng châm ngôn của Barnum để biện minh cho chiến thuật lừa đảo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Barnum (danh từ riêng viết tắt): Thường dùng để chỉ Phineas Taylor Barnum hoặc các sự vật liên quan đến ông.
  • Barnumesque (tính từ): Mang phong cách của Barnum, tức là khoa trương, quảng cáo rầm rộ.
    • The event had a Barnumesque quality with its flashy decorations. (Sự kiện chất Barnumesque với những trang trí hào nhoáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Showman: Người tổ chức biểu diễn, ông bầu.
  • Impresario: Nhà tổ chức các buổi biểu diễn nghệ thuật (thường dùng trong opera hoặc nhạc kịch).
  • Promoter: Người quảng bá, người tổ chức sự kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To Barnumize: (hiếm dùng) Làm cho trở nên khoa trương, phóng đại như cách của Barnum.
    • The advertisement tried to Barnumize the product's benefits. (Quảng cáo đã cố gắng phóng đại lợi ích của sản phẩm theo kiểu Barnum.)
Thành ngữ liên quan
  • "There's a sucker born every minute": Câu nói nổi tiếng gắn liền với Barnum, có nghĩa luôn người dễ bị lừa.
    • The scam artist believed that there's a sucker born every minute. (Kẻ lừa đảo tin rằng cứ mỗi phút lại một kẻ khờ được sinh ra.)