phlebectomy

phlebectomy

A surgeon performs a phlebectomy to treat a varicose vein.

Định nghĩa

Danh từ: - Phẫu thuật cắt bỏ tĩnh mạch: "phlebectomy" một thủ thuật phẫu thuật nhằm loại bỏ toàn bộ hoặc một phần của tĩnh mạch. Thủ thuật này thường được thực hiện trong các trường hợp giãn tĩnh mạch nặng (suy giãn tĩnh mạch) để điều trị hoặc ngăn ngừa các biến chứng.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật cắt bỏ tĩnh mạch để loại bỏ các tĩnh mạch giãn nặngchân của ấy.)
  • (Phẫu thuật cắt bỏ tĩnh mạch thường được xem xét khi các phương pháp điều trị bảo tồn cho suy giãn tĩnh mạch thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ambulatory phlebectomy": Một kỹ thuật phẫu thuật cắt bỏ tĩnh mạch ngoại trú, thường được thực hiện dưới gây tại chỗ, cho phép bệnh nhân về nhà trong cùng ngày.
    • Ambulatory phlebectomy is a minimally invasive procedure for removing varicose veins. (Phẫu thuật cắt bỏ tĩnh mạch ngoại trú một thủ thuật xâm lấn tối thiểu để loại bỏ các tĩnh mạch giãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Phlebectomy (n): Dạng chính, danh từ chỉ thủ thuật.
  • Phlebectomize (v): Động từ, nghĩa thực hiện phẫu thuật cắt bỏ tĩnh mạch.
    • The surgeon will phlebectomize the affected vein. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ cắt bỏ tĩnh mạch bị ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vein stripping: Lột tĩnh mạch, một thủ thuật tương tự nhưng thường liên quan đến việc loại bỏ một đoạn tĩnh mạch dài hơn thông qua các vết mổ nhỏ.
  • Venectomy: Cắt bỏ tĩnh mạch (một thuật ngữ y khoa ít phổ biến hơn, đồng nghĩa với phlebectomy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "phlebectomy" do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phlebectomy" đây thuật ngữ chuyên môn.