phlebodium aureum

phlebodium aureum

A gardener carefully waters a phlebodium aureum in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Loài dương xỉ nhiệt đới châu Mỹ với thân rễ vảy màu nâu, được trồng để lấy các lá chét lớn, xẻ thùy sâu, màu xanh lam đậm; đôi khi được xếp vào chi Polypodium.

dụ sử dụng
  • is often used as an ornamental plant in tropical gardens. ( thường được dùng làm cây cảnh trong các khu vườn nhiệt đới.)
  • The blue-green fronds of make it a popular choice for indoor plant enthusiasts. (Các lá chét màu xanh lam của khiến trở thành lựa chọn phổ biến cho những người yêu cây cảnh trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên thông thường: Loài này còn được gọi là "dương xỉ chân thỏ" (rabbit's foot fern) hoặc "dương xỉ xanh lam" (blue star fern) do màu sắc hình dạng của .
  • Ứng dụng y học cổ truyền: Trong y học dân gian, được sử dụng để điều trị các vấn đề về da viêm nhiễm nhờ đặc tính chống oxy hóa.
Biến thể từ gần giống
  • Polypodium aureum (danh từ): Tên của loài này khi còn được xếp vào chi .
  • Phlebodium (danh từ): Chi thực vật chứa loài này, bao gồm các loài dương xỉ nhiệt đới khác.
Từ đồng nghĩa
  • Rabbit's foot fern (danh từ): Tên thông thường chỉ loài dương xỉ này.
  • Blue star fern (danh từ): Một tên gọi khác dựa trên màu sắc của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Phlebodium aureum đây tên khoa học của một loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến loài cây này.