phlebogram

phlebogram

A doctor examines a phlebogram on a lightbox.

Định nghĩa

Danh từ: - Phlebogram (phlebogram) một thuật ngữ y khoa, chỉ một loại hình ảnh X-quang của tĩnh mạch, được chụp sau khi tiêm vào tĩnh mạch một chất cản quang (radiopaque contrast medium). Chất này giúp làm nổi bật tĩnh mạch trên phim X-quang, cho phép bác sĩ quan sát cấu trúc, dòng chảy, hoặc phát hiện các bất thường như tắc nghẽn, huyết khối, hoặc giãn tĩnh mạch.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã yêu cầu chụp phlebogram để kiểm tra huyết khối tĩnh mạch sâuchân bệnh nhân.)
  • (Kết quả chụp phlebogram cho thấy chất cản quang chảy trơn tru qua các tĩnh mạch, cho thấy không tắc nghẽn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phlebogram thường được sử dụng trong các thủ thuật chẩn đoán hình ảnh mạch máu, đặc biệt khi nghi ngờ các vấn đề về tĩnh mạch siêu âm Doppler không thể phát hiện .
  • Thuật ngữ này cũng có thể xuất hiện trong báo cáo y khoa hoặc tài liệu chuyên ngành phẫu thuật mạch máu.
Biến thể từ gần giống
  • Phlebography (danh từ): Kỹ thuật chụp X-quang tĩnh mạch sử dụng chất cản quang; quá trình thực hiện một phlebogram.
    • Phlebography is a common procedure for diagnosing venous disorders. (Chụp tĩnh mạch bằng chất cản quang một thủ thuật phổ biến để chẩn đoán các rối loạn tĩnh mạch.)
  • Venography (danh từ): Từ đồng nghĩa với phlebography, nhưng thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh y khoa.
Từ đồng nghĩa
  • Venogram: Một loại hình ảnh X-quang tĩnh mạch tương tự, đôi khi được dùng thay thế cho phlebogram. Tuy nhiên, "venogram" thường chỉ chung hơn, không nhất thiết yêu cầu chất cản quang.
  • Angiogram (tĩnh mạch): Một thuật ngữ rộng hơn chỉ hình ảnh X-quang của mạch máu (bao gồm cả động mạch tĩnh mạch), nhưng khi nói cụ thể về tĩnh mạch, có thể tương đương với phlebogram.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "phlebogram". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể dùng:
    • To perform a phlebogram: Thực hiện chụp phlebogram.
    • The radiologist will perform a phlebogram on the patient tomorrow. (Bác sĩ X-quang sẽ thực hiện chụp phlebogram cho bệnh nhân vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "phlebogram" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.