phlebotomist
Định nghĩa
Danh từ: Người lấy máu (chuyên viên lấy máu): Một người được đào tạo chuyên nghiệp để thực hiện việc lấy máu từ tĩnh mạch của bệnh nhân nhằm mục đích xét nghiệm, truyền máu, hoặc nghiên cứu y học. "Phlebotomist" thường làm việc trong bệnh viện, phòng khám, hoặc các trung tâm xét nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- (Người lấy máu cẩn thận đưa kim vào cánh tay của bệnh nhân.)
- (Cô ấy đã được đào tạo sáu tháng để trở thành một chuyên viên lấy máu có chứng chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to consult a phlebotomist": tham khảo ý kiến của người lấy máu.
- Before the blood test, the nurse suggested I consult the phlebotomist about my anxiety. (Trước khi xét nghiệm máu, y tá đề nghị tôi tham khảo ý kiến của người lấy máu về sự lo lắng của mình.)
"phlebotomist's technique": kỹ thuật của người lấy máu.
- The phlebotomist's technique minimized bruising and discomfort. (Kỹ thuật của người lấy máu đã giảm thiểu vết bầm và cảm giác khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Phlebotomy (danh từ): Ngành lấy máu, hành động lấy máu.
- Phlebotomy is a common medical procedure. (Lấy máu là một thủ thuật y tế phổ biến.)
- Phlebotomize (động từ): Lấy máu (ít dùng, thường trong văn bản y khoa cổ).
- The doctor had to phlebotomize the patient for testing. (Bác sĩ đã phải lấy máu bệnh nhân để xét nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Blood draw technician: Kỹ thuật viên lấy máu (từ thông dụng hơn).
- Venipuncturist: Chuyên viên chọc tĩnh mạch (thuật ngữ chuyên môn hơn, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Draw blood: Lấy máu.
- The phlebotomist will draw blood from your arm. (Người lấy máu sẽ lấy máu từ cánh tay của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "phlebotomist", nhưng trong ngữ cảnh y tế, có thể dùng:
- "A steady hand": Bàn tay vững vàng (ám chỉ kỹ năng của người lấy máu).
- A good phlebotomist always has a steady hand. (Một người lấy máu giỏi luôn có bàn tay vững vàng.)