phlebotomus
A scientist carefully examines a phlebotomus under a microscope in the laboratory.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi muỗi mắt (Phlebotomus): Một chi côn trùng nhỏ, hút máu, thuộc họ muỗi mắt (Psychodidae), thường được gọi là muỗi cát. Chúng có kích thước rất nhỏ, thân phủ lông, và hoạt động chủ yếu vào lúc chạng vạng hoặc ban đêm.
- Bệnh do muỗi Phlebotomus gây ra: Trong y học, "phlebotomus" còn được dùng để chỉ một bệnh nhẹ do virus, lây truyền qua vết đốt của muỗi cát Phlebotomus papatasii, thường gọi là sốt muỗi cát (sandfly fever) hoặc sốt ba ngày (pappataci fever).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chi muỗi):
- The Phlebotomus species are known vectors of leishmaniasis. (Các loài thuộc chi Phlebotomus được biết đến là vật trung gian truyền bệnh leishmania.)
- Phlebotomus flies are tiny and difficult to see with the naked eye. (Muỗi Phlebotomus rất nhỏ và khó nhìn thấy bằng mắt thường.)
Danh từ (bệnh):
- He was diagnosed with phlebotomus after returning from a trip to the Mediterranean. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh phlebotomus sau khi trở về từ chuyến đi đến Địa Trung Hải.)
- Symptoms of phlebotomus include fever, headache, and muscle pain. (Các triệu chứng của bệnh phlebotomus bao gồm sốt, đau đầu và đau cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phlebotomus fever": Sốt do muỗi Phlebotomus gây ra, đồng nghĩa với sốt muỗi cát.
- Phlebotomus fever is usually self-limiting and resolves within a few days. (Sốt phlebotomus thường tự khỏi và hết sau vài ngày.)
"Phlebotomus papatasii": Tên khoa học của loài muỗi cát chính truyền bệnh.
- Phlebotomus papatasii is the primary vector of sandfly fever in the Old World. (Phlebotomus papatasii là vật trung gian chính truyền bệnh sốt muỗi cát ở Cựu Thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Phlebotomine (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến muỗi Phlebotomus.
- Phlebotomine sand flies are found in tropical and subtropical regions. (Muỗi cát phlebotomine được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.)
Phlebotomy (danh từ): Thủ thuật chích tĩnh mạch để lấy máu (không liên quan trực tiếp đến muỗi, nhưng cùng gốc từ "phlebo-" chỉ tĩnh mạch).
Từ đồng nghĩa
- Sandfly (n): Muỗi cát (tên thông dụng).
- Pappataci fever (n): Sốt pappataci (tên khác của bệnh do Phlebotomus).
- Three-day fever (n): Sốt ba ngày (tên gọi dân gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "phlebotomus".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.