phlegmatical

phlegmatical

A phlegmatical man sits quietly in the park, observing the ducks.

Định nghĩa

Tính từ: - Bình thản, lãnh đạm, không dễ bị kích động: "phlegmatical" mô tả một người tính cách điềm tĩnh, ít biểu lộ cảm xúc, thường tỏ ra thờ ơ hoặc chậm chạp trong phản ứng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người đàn ông bình thản chắc chắn không biểu lộ cảm xúc.)
  • (Thái độ bình thản của ấy trước cuộc khủng hoảng khiến mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phlegmatical temperament": khí chất bình thản, thuộc về một trong bốn tính khí cổ điển (theo thuyết thể dịch của Hippocrates).
    • A phlegmatical temperament is often associated with calmness and reliability. (Khí chất bình thản thường gắn liền với sự điềm tĩnh đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Phlegmatic (tính từ): dạng phổ biến hơn của "phlegmatical", mang cùng nghĩa.
    • She remained phlegmatic despite the chaos around her. ( ấy vẫn bình thản bất chấp sự hỗn loạn xung quanh.)
  • Phlegm (danh từ): đờm; cũng có nghĩa bóng sự bình thản, lãnh đạm.
    • He spoke with phlegm, not showing any anger. (Anh ấy nói với sự bình thản, không hề tỏ ra tức giận.)
Từ đồng nghĩa
  • Calm: điềm tĩnh, bình tĩnh.
  • Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
  • Stoic: khắc kỷ, chịu đựng không phàn nàn.
  • Impassive: vô cảm, không biểu lộ cảm xúc.
Từ trái nghĩa
  • Emotional: dễ xúc động.
  • Excitable: dễ bị kích động.
  • Passionate: đam mê, nồng nhiệt.
Thành ngữ liên quan
  • "Keep a stiff upper lip": giữ vững tinh thần, không để lộ cảm xúc (tương tự ý nghĩa của "phlegmatical").
    • Even in defeat, he kept a stiff upper lip. (Ngay cả khi thất bại, anh ấy vẫn giữ vững tinh thần.)
Ghi chú văn hóa
  • Từ "phlegmatical" ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại; dạng "phlegmatic" phổ biến hơn nhiều. bắt nguồn từ thuyết thể dịch cổ đại, nơi "phlegm" (đờm) được cho gây ra tính cách lãnh đạm.