phlegmy

phlegmy

A person coughs into a tissue with a phlegmy sound.

Định nghĩa

Tính từ: - đờm, liên quan đến đờm: "phlegmy" mô tả trạng thái hoặc đặc điểm chứa, tiết ra, hoặc liên quan đến đờm (chất nhầy từ đường hô hấp). - Âm thanh hoặc cảm giác ướt át, đầy đờm: Từ này thường dùng để miêu tả giọng nói, tiếng ho, hoặc cảm giác trong cổ họng khi đờm.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bị ho đờm khiến anh ấy mất ngủ cả đêm.)
  • (Giọng ấy nghe đờm sau khi bị cảm lạnh.)
  • (Hơi thở của em bé đờm khó nhọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phlegmy discharge": chất tiết đờm, thường dùng trong ngữ cảnh y tế để mô tả dịch nhầy từ mũi hoặc phổi.
    • The doctor examined the phlegmy discharge to diagnose the infection. (Bác sĩ đã kiểm tra chất tiết đờm để chẩn đoán nhiễm trùng.)
  • "phlegmy sound": âm thanh ướt át, như đờm, thường nghe thấy khi ho hoặc thở.
    • A phlegmy sound came from his chest as he tried to breathe. (Một âm thanh như đờm phát ra từ ngực anh ấy khi cố gắng thở.)
Biến thể từ gần giống
  • Phlegm (danh từ): đờm, chất nhầy từ đường hô hấp.
    • He spat out a glob of phlegm. (Anh ấy nhổ ra một cục đờm.)
  • Phlegmatic (tính từ): bình thản, không dễ xúc động (không liên quan trực tiếp đến đờm, nhưng cùng gốc từ).
    • She remained phlegmatic despite the chaos. ( ấy vẫn bình thản bất chấp sự hỗn loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mucous (tính từ): chất nhầy, liên quan đến chất nhầy.
    • A mucous discharge is common during a cold. (Chất tiết nhầy thường gặp khi bị cảm lạnh.)
  • Congested (tính từ): bị tắc nghẽn, thường do đờm hoặc chất nhầy.
    • His nose was congested and phlegmy. (Mũi anh ấy bị tắc nghẽn đờm.)
Thành ngữ liên quan