phlyctène
Học thuậtThân thiện
Une petite phlyctène s'est formée sur son doigt après qu'il ait touché le four chaud.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nốt phồng nước: Trong y học, đây là một tổn thương da nhỏ, nông, chứa đầy dịch trong suốt, thường hình thành do ma sát hoặc bỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Une phlyctène peut apparaître après une longue randonnée. (Một nốt phồng nước có thể xuất hiện sau một chuyến đi bộ đường dài.)
- Il a une phlyctène à cause de ses nouvelles chaussures. (Anh ấy bị một nốt phồng nước vì đôi giày mới.)
- Ne percez pas la phlyctène pour éviter l'infection. (Đừng chọc vỡ nốt phồng nước để tránh nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phlyctène de brûlure": nốt phồng nước do bỏng.
- Les brûlures du second degré provoquent souvent des phlyctènes. (Bỏng độ hai thường gây ra các nốt phồng nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Cloque (n.f): từ đồng nghĩa thông dụng hơn, cũng có nghĩa là nốt phồng nước.
- Ampoule (n.f): từ thông dụng nhất trong đời sống hàng ngày để chỉ nốt phồng nước, đặc biệt do ma sát.
Từ đồng nghĩa
- Cloque: nốt phồng nước.
- Ampoule: nốt phồng nước (từ thông dụng).
- Vésicule: (y học) mụn nước nhỏ.
Une petite phlyctène s'est formée sur son doigt après qu'il ait touché le four chaud.
danh từ giống cái
- (y học) nốt phồng nước