phlyctène

Học thuật
Thân thiện
phlyctène

Une petite phlyctène s'est formée sur son doigt après qu'il ait touché le four chaud.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nốt phồng nước: Trong y học, đâymột tổn thương da nhỏ, nông, chứa đầy dịch trong suốt, thường hình thành do ma sát hoặc bỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Une phlyctène peut apparaître après une longue randonnée. (Một nốt phồng nước có thể xuất hiện sau một chuyến đi bộ đường dài.)
    • Il a une phlyctène à cause de ses nouvelles chaussures. (Anh ấy bị một nốt phồng nước đôi giày mới.)
    • Ne percez pas la phlyctène pour éviter l'infection. (Đừng chọc vỡ nốt phồng nước để tránh nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phlyctène de brûlure": nốt phồng nước do bỏng.
    • Les brûlures du second degré provoquent souvent des phlyctènes. (Bỏng độ hai thường gây ra các nốt phồng nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloque (n.f): từ đồng nghĩa thông dụng hơn, cũng có nghĩanốt phồng nước.
  • Ampoule (n.f): từ thông dụng nhất trong đời sống hàng ngày để chỉ nốt phồng nước, đặc biệt do ma sát.
Từ đồng nghĩa
  • Cloque: nốt phồng nước.
  • Ampoule: nốt phồng nước (từ thông dụng).
  • Vésicule: (y học) mụn nước nhỏ.
phlyctène

Une petite phlyctène s'est formée sur son doigt après qu'il ait touché le four chaud.

danh từ giống cái
  1. (y học) nốt phồng nước