phobic neurosis

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng loạn thần ám ảnh sợ hãi: "phobic neurosis" một dạng rối loạn lo âu, trong đó người bệnh trải qua nỗi sợ hãi cực độ phi lý đối với những sự vật, tình huống đơn giản hoặc các tương tác xã hội. Đây một thuật ngữ tâm thần học dùng để chỉ một nhóm các chứng ám ảnh sợ hãi cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phobic neurosis can severely impact a person's daily life, making even simple tasks feel impossible. (Chứng loạn thần ám ảnh sợ hãi có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống hàng ngày của một người, khiến ngay cả những công việc đơn giản cũng trở nên bất khả thi.)
    • The patient was diagnosed with phobic neurosis after experiencing extreme fear of open spaces. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng loạn thần ám ảnh sợ hãi sau khi trải qua nỗi sợ hãi tột độ đối với không gian rộng mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from phobic neurosis": bị mắc chứng loạn thần ám ảnh sợ hãi.

    • Many individuals suffer from phobic neurosis without seeking treatment, believing it to be a normal part of life. (Nhiều cá nhân bị mắc chứng loạn thần ám ảnh sợ hãi không tìm kiếm điều trị, tin rằng đó một phần bình thường của cuộc sống.)
  • "phobic neurosis as a clinical diagnosis": chứng loạn thần ám ảnh sợ hãi như một chẩn đoán lâm sàng.

    • Phobic neurosis as a clinical diagnosis is often treated with cognitive-behavioral therapy and medication. (Chứng loạn thần ám ảnh sợ hãi như một chẩn đoán lâm sàng thường được điều trị bằng liệu pháp nhận thức hành vi thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Phobic disorder (danh từ): rối loạn ám ảnh sợ hãi, một thuật ngữ chung cho tất cả các loại ám ảnh.

    • Phobic disorder is a general term that includes various specific phobias. (Rối loạn ám ảnh sợ hãi một thuật ngữ chung bao gồm nhiều chứng ám ảnh cụ thể.)
  • Neurosis (danh từ): loạn thần kinh, một rối loạn tâm thần nhẹ hơn, thường liên quan đến lo âu ám ảnh.

    • Neurosis differs from psychosis in that the patient retains contact with reality. (Loạn thần kinh khác với loạn thầnchỗ bệnh nhân vẫn giữ được liên hệ với thực tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxiety disorder: rối loạn lo âu, một nhóm bệnh tâm thần bao gồm cả chứng ám ảnh sợ hãi.
  • Phobia: ám ảnh sợ hãi, một nỗi sợ hãi cụ thể phi lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To trigger phobic neurosis: kích hoạt chứng loạn thần ám ảnh sợ hãi.

    • A traumatic event can trigger phobic neurosis in susceptible individuals. (Một sự kiện chấn thương có thể kích hoạt chứng loạn thần ám ảnh sợ hãinhững cá nhân dễ mắc.)
  • To overcome phobic neurosis: vượt qua chứng loạn thần ám ảnh sợ hãi.

    • With proper therapy, many people can overcome phobic neurosis and lead normal lives. (Với liệu pháp thích hợp, nhiều người có thể vượt qua chứng loạn thần ám ảnh sợ hãi sống cuộc sống bình thường.)
Thành ngữ liên quan
  • A phobic reaction: phản ứng ám ảnh sợ hãi, một hành vi hoặc cảm xúc mạnh mẽ trước nỗi sợ.
    • His phobic reaction to spiders caused him to scream and run away. (Phản ứng ám ảnh sợ hãi của anh ấy đối với nhện khiến anh ta la hét bỏ chạy.)
phobic neurosis
A person with phobic neurosis feels intense fear when seeing a spider.