phobic
Định nghĩa
Tính từ:
- Mắc chứng sợ hãi phi lý: "phobic" mô tả trạng thái của một người bị ám ảnh bởi những nỗi sợ không có cơ sở thực tế, thường là đối với một đối tượng, tình huống hoặc hoạt động cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mắc chứng sợ nhện và thậm chí không thể nhìn vào bức ảnh của một con nhện.)
- (Anh ấy trở nên mắc chứng sợ hãi sau một trải nghiệm đau thương với nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be phobic about something": mắc chứng sợ hãi về một điều gì đó.
- Many people are phobic about flying, even though it is statistically safe. (Nhiều người mắc chứng sợ bay, mặc dù về mặt thống kê nó an toàn.)
"phobic reaction": phản ứng sợ hãi.
- A phobic reaction can include sweating, trembling, and a rapid heartbeat. (Một phản ứng sợ hãi có thể bao gồm đổ mồ hôi, run rẩy và nhịp tim nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Phobia (danh từ): chứng sợ hãi phi lý.
- Her phobia of heights prevents her from going on roller coasters. (Chứng sợ độ cao của cô ấy ngăn cô ấy đi tàu lượn siêu tốc.)
- Phobically (trạng từ): một cách sợ hãi.
- He reacted phobically to the sound of thunder. (Anh ấy phản ứng một cách sợ hãi với tiếng sấm.)
Từ đồng nghĩa
- Afraid: sợ hãi (nói chung, không nhất thiết phi lý).
- Terrified: khiếp sợ (mức độ mạnh hơn).
- Irrational: phi lý (chỉ tính chất của nỗi sợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan