phobophobia

phobophobia

A person with phobophobia feels anxious about the possibility of developing a new fear.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng sợ hãi nỗi sợ: "phobophobia" một dạng ám ảnh đặc biệt, trong đó người mắc phải nỗi sợ hãi mãnh liệt về việc phát triển một chứng sợ hãi khác. Đây một rối loạn lo âu phức tạp, nơi bản thân nỗi sợ hãi trở thành đối tượng gây sợ hãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • People with phobophobia often avoid new experiences because they are terrified of developing a new phobia. (Những người mắc chứng sợ hãi nỗi sợ thường tránh những trải nghiệm mới họ kinh hãi khi nghĩ đến việc phát triển một nỗi ám ảnh mới.)
    • Phobophobia can severely limit a person's life, as they become anxious about feeling anxious. (Chứng sợ hãi nỗi sợ có thể hạn chế nghiêm trọng cuộc sống của một người, họ trở nên lo lắng về việc cảm thấy lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from phobophobia": mắc chứng sợ hãi nỗi sợ.

    • She has been diagnosed with phobophobia and is undergoing cognitive behavioral therapy. ( ấy được chẩn đoán mắc chứng sợ hãi nỗi sợ đang điều trị bằng liệu pháp hành vi nhận thức.)
  • "phobophobia-related anxiety": lo âu liên quan đến chứng sợ hãi nỗi sợ.

    • Phobophobia-related anxiety can cause panic attacks when the person even thinks about fear. (Lo âu liên quan đến chứng sợ hãi nỗi sợ có thể gây ra các cơn hoảng loạn khi người bệnh chỉ nghĩ về nỗi sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Phobia (danh từ): chứng sợ hãi cụ thể.

    • A phobia is an irrational fear of something. (Một chứng sợ hãi nỗi sợ phi lý về một thứ đó.)
  • Phobic (tính từ): thuộc về chứng sợ hãi.

    • He has a phobic reaction to spiders. (Anh ấy phản ứng sợ hãi với nhện.)
Từ đồng nghĩa
  • Fear of fear: nỗi sợ hãi về sự sợ hãi (mô tả thông thường, không phải thuật ngữ y khoa).
  • Anxiety about anxiety: lo âu về sự lo âu (một khái niệm tương tự trong tâm lý học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Develop into phobophobia: phát triển thành chứng sợ hãi nỗi sợ.

    • If untreated, a simple phobia can develop into phobophobia. (Nếu không được điều trị, một chứng sợ hãi đơn giản có thể phát triển thành chứng sợ hãi nỗi sợ.)
  • Cope with phobophobia: đối phó với chứng sợ hãi nỗi sợ.

    • Therapists help patients cope with phobophobia through gradual exposure techniques. (Các nhà trị liệu giúp bệnh nhân đối phó với chứng sợ hãi nỗi sợ thông qua các kỹ thuật tiếp xúc dần dần.)
Thành ngữ liên quan
  • Fear of the unknown: nỗi sợ hãi về điều chưa biết (thường liên quan đến phobophobia, nỗi sợ hãi tương lai vô hình).
    • For someone with phobophobia, every new situation triggers a fear of the unknown. (Đối với người mắc chứng sợ hãi nỗi sợ, mọi tình huống mới đều kích hoạt nỗi sợ hãi về điều chưa biết.)