phocine
Định nghĩa
Tính từ: thuộc về hoặc liên quan đến hải cẩu (một nhóm động vật có vú sống ở biển, thuộc họ Phocidae).
Ví dụ sử dụng
- (Nhà sinh vật học chuyên về giải phẫu học của hải cẩu, nghiên cứu cấu trúc xương của loài động vật này.)
- (Các quần thể hải cẩu ở Bắc Cực đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
Phocine distemper virus (PDV): một loại virus gây bệnh ở hải cẩu, tương tự như bệnh sài sốt ở chó.
- The outbreak of phocine distemper virus killed thousands of seals in the North Sea. (Sự bùng phát virus gây bệnh cho hải cẩu đã giết chết hàng nghìn con hải cẩu ở Biển Bắc.)
Phocine morphology: hình thái học của hải cẩu, bao gồm các đặc điểm cơ thể thích nghi với đời sống dưới nước.
- The phocine morphology includes a streamlined body and flippers for efficient swimming. (Hình thái học của hải cẩu bao gồm cơ thể thuôn dài và chân chèo để bơi hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Phocidae (Danh từ): họ hải cẩu thật sự, bao gồm các loài hải cẩu không có tai ngoài.
- The family Phocidae includes species like the harbor seal and the elephant seal. (Họ Phocidae bao gồm các loài như hải cẩu cảng và hải cẩu voi.)
Phocine (Danh từ, hiếm): cá thể hải cẩu thuộc họ Phocidae.
- The phocine swam gracefully through the icy waters. (Con hải cẩu bơi một cách duyên dáng qua làn nước băng giá.)
Từ đồng nghĩa
- Seal-related: liên quan đến hải cẩu.
- Pinniped (Tính từ): thuộc về nhóm động vật có vú sống ở biển có chân chèo, bao gồm hải cẩu, sư tử biển và hải mã. (Lưu ý: "pinniped" rộng hơn "phocine", vì "phocine" chỉ riêng hải cẩu thật sự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến cho từ "phocine".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho từ "phocine".