phoenicopteridae
Định nghĩa
Danh từ số nhiều (thường dùng trong phân loại sinh học): Phoenicopteridae là một họ chim trong lớp Chim, bao gồm các loài chim hồng hạc (flamingo). Đây là tên khoa học của nhóm chim có chân dài, cổ dài, và bộ lông màu hồng hoặc đỏ đặc trưng, thường sống ở các vùng nước nông nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Phoenicopteridae được biết đến với bộ lông hồng nổi bật và thói quen kiếm ăn độc đáo.)
- (Việc phân loại họ Phoenicopteridae đã được điều chỉnh dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn bản khoa học: "Phoenicopteridae" thường được dùng để chỉ toàn bộ họ, không phải một loài cụ thể.
- The phoenicopteridae family includes six extant species. (Họ Phoenicopteridae bao gồm sáu loài còn tồn tại.)
Trong ngữ cảnh tiến hóa: Từ này có thể xuất hiện trong các thảo luận về mối quan hệ phát sinh loài.
- Phoenicopteridae are closely related to grebes. (Họ Phoenicopteridae có quan hệ gần với họ chim lặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Phoenicopterus (danh từ): Chi điển hình trong họ Phoenicopteridae, bao gồm các loài hồng hạc thông thường.
- Phoenicopterus roseus is the greater flamingo. (Phoenicopterus roseus là loài hồng hạc lớn.)
- Phoenicopteriform (tính từ): Thuộc về bộ Phoenicopteriformes, bộ chứa họ Phoenicopteridae.
- The phoenicopteriform birds are wading birds. (Các loài chim thuộc bộ Phoenicopteriformes là chim lội nước.)
Từ đồng nghĩa
- Flamingo family: họ hồng hạc (cách gọi thông thường bằng tiếng Anh, nhưng khi dịch sang tiếng Việt, thường dùng "họ Hồng hạc").
- The flamingo family, or phoenicopteridae, is famous for its vibrant colors. (Họ Hồng hạc, hay Phoenicopteridae, nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì "phoenicopteridae" là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ phân loại học.