phoenicurus

phoenicurus

A small phoenicurus perches on a flowering branch.

Định nghĩa

Danh từ: Phoenicurus một danh từ khoa học (thuộc ngành động vật học) dùng để chỉ một chi chim trong họ Hoét (Turdidae), thường được gọi là chim đuôi đỏ hoặc chim hồng đuôi. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, trong đó "phoinix" có nghĩa "đỏ tía" "oura" có nghĩa "đuôi", ám chỉ đặc điểm nổi bật của loài chim này: chiếc đuôi màu đỏ hoặc cam rực rỡ.

dụ sử dụng
  • (Chim phoenicurus một loài chim nhỏ với chiếc đuôi đỏ đặc trưng.)
  • (Các nhà điểu học thường nghiên cứu mô hình di cư của chim phoenicurus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phoenicurus thường được dùng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn về chim, hoặc các bài báo về sinh học. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • (Chi phoenicurus bao gồm các loài như chim đuôi đỏ thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Phoenicurus phoenicurus (n): tên khoa học của loài chim đuôi đỏ thông thường (Common Redstart).
  • Phoenicurus ochruros (n): tên khoa học của loài chim đuôi đỏ đen (Black Redstart).
  • Phoenicurusidae (n): một tên gọi (hiếm dùng) cho họ chim đuôi đỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Chim đuôi đỏ: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, mô tả đặc điểm của loài.
  • Redstart: tên tiếng Anh thông dụng, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác "redstart" chỉ một số loài trong chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phoenicurus".

Từ chứa "phoenicurus"