phoenix tree
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây phượng (hay cây phượng vĩ): Một loại cây rụng lá, được trồng rộng rãi ở miền nam Hoa Kỳ như một cây cảnh nhờ tán lá đẹp giống lá cây phong và các chùm hoa dài màu vàng-xanh, sau đó tạo ra những quả giống như lá kỳ lạ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây phượng trong công viên mang lại bóng mát tuyệt vời vào mùa hè.)
- (Chúng tôi đã trồng một cây phượng trong vườn vì tán lá đẹp của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phoenix tree" thường được dùng để chỉ riêng loài cây (còn gọi là cây phượng vĩ Trung Quốc) hoặc ở Bắc Mỹ, tùy theo ngữ cảnh.
- The phoenix tree is known for its resilience and ability to thrive in urban environments. (Cây phượng nổi tiếng với sức sống mạnh mẽ và khả năng phát triển tốt trong môi trường đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Phoenix (n): chim phượng hoàng (huyền thoại), không liên quan trực tiếp đến cây.
- The phoenix is a mythical bird that rises from its ashes. (Chim phượng hoàng là loài chim huyền thoại tái sinh từ tro tàn.)
- Phoenix tree không có biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
- Chinese parasol tree: cây dù Trung Quốc (một tên gọi khác của ).
- The Chinese parasol tree is also called the phoenix tree in some regions. (Cây dù Trung Quốc cũng được gọi là cây phượng ở một số khu vực.)
- Flame tree: cây phượng vĩ (thường dùng cho loài ), nhưng khác với phoenix tree ở đặc điểm sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "phoenix tree".
Thành ngữ liên quan
- Like a phoenix rising from the ashes: giống như phượng hoàng tái sinh từ tro tàn (thành ngữ này dùng hình ảnh chim phượng, không phải cây phượng).
- After the fire, the village rebuilt itself like a phoenix rising from the ashes. (Sau trận hỏa hoạn, ngôi làng đã xây dựng lại như phượng hoàng tái sinh từ tro tàn.)