phone message

phone message

She listens to a phone message on her answering machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tin nhắn qua điện thoại: "phone message" một thông điệp được truyền tải qua điện thoại, có thể lời nhắn thoại hoặc tin nhắn văn bản.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã nhận được một tin nhắn qua điện thoại từ sếp về cuộc họp.)
  • ( ấy đã để lại một tin nhắn qua điện thoại cho bạn khi bạn ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave a phone message": để lại một tin nhắn qua điện thoại.

    • Please leave a phone message after the beep. (Vui lòng để lại tin nhắn qua điện thoại sau tiếng bíp.)
  • "to take a phone message": nhận ghi lại tin nhắn qua điện thoại.

    • The secretary took a phone message for the manager. (Thư ký đã nhận ghi lại tin nhắn qua điện thoại cho quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Voicemail (n): hộp thư thoại, hệ thống lưu trữ tin nhắn thoại.

    • I checked my voicemail and found three messages. (Tôi đã kiểm tra hộp thư thoại thấy ba tin nhắn.)
  • Text message (n): tin nhắn văn bản qua điện thoại.

    • He sent a text message instead of a phone message. (Anh ấy đã gửi tin nhắn văn bản thay vì tin nhắn qua điện thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Voice message: tin nhắn thoại.
  • Call back message: tin nhắn yêu cầu gọi lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Message back: trả lời tin nhắn.
    • I will message back as soon as I get your phone message. (Tôi sẽ trả lời tin nhắn ngay khi nhận được tin nhắn qua điện thoại của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Get the message: hiểu được ý định hoặc thông điệp ngầm.
    • After three missed calls, he finally got the phone message. (Sau ba cuộc gọi nhỡ, cuối cùng anh ấy đã hiểu được tin nhắn qua điện thoại.)