phonemic system

phonemic system

The linguist studies the phonemic system of a language.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống âm vịtập hợp các âm vị (phonemes) được nhận diện sử dụng trong một ngôn ngữ cụ thể. Hệ thống này xác định các đơn vị âm thanh nhỏ nhất khả năng phân biệt nghĩa giữa các từ trong ngôn ngữ đó.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống âm vị của tiếng Anh bao gồm 44 âm vị.)
  • (Tiếng Việt hệ thống âm vị phức tạp với sáu thanh điệu.)
  • (Học hệ thống âm vị của một ngôn ngữ mới giúp cải thiện phát âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả sự khác biệt ngôn ngữ: "phonemic system" thường được dùng để so sánh các ngôn ngữ.

    • The phonemic system of Japanese has fewer vowels than that of French. (Hệ thống âm vị của tiếng Nhật ít nguyên âm hơn so với tiếng Pháp.)
  • Trong ngôn ngữ học lịch sử: nghiên cứu sự thay đổi của hệ thống âm vị theo thời gian.

    • The phonemic system of Old English differed significantly from modern English. (Hệ thống âm vị của tiếng Anh cổ khác biệt đáng kể so với tiếng Anh hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Âm vị (phoneme) (danh từ): đơn vị âm thanh nhỏ nhất trong hệ thống âm vị.
    • The /p/ and /b/ sounds are separate phonemes in English. (Âm /p/ /b/ các âm vị riêng biệt trong tiếng Anh.)
  • Hệ thống ngữ âm (phonetic system) (danh từ): tập hợp các âm thanh thực tế, không nhất thiết phân biệt nghĩa.
    • The phonetic system of a language includes all possible sounds, but the phonemic system only includes distinctive ones. (Hệ thống ngữ âm của một ngôn ngữ bao gồm tất cả âm thanh có thể, nhưng hệ thống âm vị chỉ bao gồm những âm tính phân biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Cấu trúc âm vị (phonemic structure): cách tổ chức các âm vị trong ngôn ngữ.
  • Kho âm vị (phonemic inventory): danh sách đầy đủ các âm vị của một ngôn ngữ.
Các cụm từ liên quan
  • Phân tích hệ thống âm vị (phonemic analysis): quá trình xác định các âm vị trong một ngôn ngữ.
    • Phonemic analysis reveals which sounds are distinctive in a language. (Phân tích hệ thống âm vị cho thấy âm thanh nào tính phân biệt trong một ngôn ngữ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "phonemic system", nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật: - Phonemic awareness: nhận thức về âm vịkhả năng nhận biết thao tác với các âm vị, thường dùng trong giáo dục ngôn ngữ. - Children develop phonemic awareness before learning to read. (Trẻ em phát triển nhận thức về âm vị trước khi học đọc.)