phonetic symbol

phonetic symbol

A student writes a phonetic symbol on the whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Ký hiệu ngữ âm - Ký hiệu ngữ âm: một tự viết được sử dụng trong phiên âm ngữ âm để đại diện cho một âm thanh lời nói cụ thể. Các ký hiệu này thường thuộc hệ thống Bảng mẫu tự ngữ âm quốc tế (IPA), giúp thể hiện chính xách cách phát âm của từ.

dụ sử dụng
  • (Ký hiệu ngữ âm /θ/ đại diện cho âm "th" trong từ "think".)
  • (Các nhà ngôn ngữ học sử dụng ký hiệu ngữ âm để phiên âm các ngôn ngữ nói một cách chính xác.)
  • (Học các ký hiệu ngữ âm giúp cải thiện phát âm của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be transcribed in phonetic symbols": được phiên âm bằng ký hiệu ngữ âm.

    • The word "cat" is transcribed in phonetic symbols as /kæt/. (Từ "cat" được phiên âm bằng ký hiệu ngữ âm /kæt/.)
  • "phonetic symbol chart": bảng ký hiệu ngữ âm.

    • A phonetic symbol chart is essential for language learners. (Bảng ký hiệu ngữ âm cần thiết cho người học ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ký hiệu ngữ âm học: Các ký hiệu được dùng trong ngữ âm học nói chung, bao gồm cả IPA.
  • Chữ cái phiên âm: Một thuật ngữ ít kỹ thuật hơn, thường được dùng để chỉ các ký hiệu IPA.
Từ đồng nghĩa
  • tự phiên âm: Tương tự như "phonetic symbol", nhấn mạnh vào chức năng phiên âm.
  • Dấu hiệu ngữ âm: Một cách gọi khác, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "phonetic symbol".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "phonetic symbol". Tuy nhiên, có thể nói: - "Read the phonetic symbols": Đọc các ký hiệu ngữ âm (ám chỉ việc hiểu cách phát âm từ từ điển). - Don't just guess the pronunciation; read the phonetic symbols in the dictionary. (Đừng chỉ đoán cách phát âm; hãy đọc các ký hiệu ngữ âm trong từ điển.)