phong thánh

phong thánh

Giáo hội đã phong thánh cho Mẹ Teresa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tôn phong, công nhận thánh: "phong thánh" hành động chính thức của Giáo hội Công giáo tuyên bố một người đã qua đời thánh, dựa trên việc xác nhận họ đã sống đời sống thánh thiện thực hiện các phép lạ.
    • Mở rộng: Đôi khi "phong thánh" được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tôn vinh, ca ngợi một cách thái quá một người nào đó hoặc một điều đó.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Giáo hoàng đã chính thức phong thánh cho vị tu sĩ này sau khi xác nhận phép lạ. (Giáo hoàng đã công nhận vị tu sĩ thánh sau khi kiểm chứng phép lạ.)
    • Quá trình phong thánh thường kéo dài nhiều thế kỷ. (Việc tôn phong thánh thường mất thời gian rất lâu.)
  • Nghĩa bóng:

    • Đừng phong thánh cho anh ta, ai cũng lỗi lầm. (Đừng tôn vinh anh ta thái quá, ai cũng sai sót.)
    • Truyền thông hay phong thánh cho những người nổi tiếng. (Báo chí thường ca ngợi quá mức những người nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phong thánh chính thức": quy trình tôn phong thánh theo nghi thức của Giáo hội.

    • Lễ phong thánh chính thức được tổ chức tại Vatican. (Buổi lễ tôn phong thánh diễn ra ở Vatican.)
  • "phong thánh dân gian": việc quần chúng tự phong một người thánh không qua Giáo hội.

    • Nhiều vị thánh dân gian được phong thánh bởi lòng tin của người dân. (Nhiều thánh được tôn vinh bởi tín ngưỡng dân gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Phong (động từ): ban cho chức tước, danh hiệu.

    • Nhà vua phong tước cho các tướng lĩnh. (Vua ban tước cho các tướng.)
  • Thánh (danh từ): người đức hạnh cao cả, được tôn kính trong tôn giáo.

    • Ngài một vị thánh sống. (Ngài người thánh thiện.)
  • Tuyên thánh (động từ): đồng nghĩa với "phong thánh", thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

    • Giáo hội tuyên thánh cho các vị tử đạo. (Giáo hội công nhận các vị tử đạo thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tôn phong: ban cho danh hiệu cao quý.
  • Ca ngợi: khen ngợi, tán dương (dùng trong nghĩa bóng).
  • Tôn sùng: tôn kính, sùng bái (thường mang nghĩa tiêu cực khi dùng thái quá).
Thành ngữ liên quan
  • Phong thánh cho kẻ sống: chỉ việc tôn vinh ai đó khi họ còn sống (thường mang tính mỉa mai).
    • Đừng vội phong thánh cho kẻ sống, đời người còn nhiều thay đổi. (Đừng vội ca ngợi ai đó quá sớm.)