phong thần

phong thần

Theo truyền thuyết, Ngọc Hoàng đã phong thần cho nhiều vị tướng có công.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Phong cho ai đó làm thần, tôn làm thần: "phong thần" chỉ hành động chính thức công nhận hoặc tôn vinh một người, một nhân vật trở thành thần linh, thường thấy trong thần thoại, truyền thuyết hoặc tín ngưỡng dân gian.
    • dụ: Trong "Phong thần diễn nghĩa", các tướng lĩnh tử trận được phong thần. (Các vị tướng chết trận được tôn làm thần.)
  2. Danh từ (ít dùng):

    • Sự phong thần, lễ phong thần: nghi thức hoặc quá trình tôn phong một người lên hàng thần thánh.
    • dụ: Lễ phong thần diễn ra long trọng tại đền thờ. (Nghi thức tôn phong thần được tổ chức trang nghiêm.)
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Nhà vua ra lệnh phong thần cho các anh hùng liệt sĩ. (Nhà vua ban hành sắc chỉ tôn vinh các anh hùng đã hy sinh thành thần.)
    • Dân gian kể rằng trời đã phong thần cho người công. (Truyền thuyết dân gian nói rằng trời tôn người công làm thần.)
  • Danh từ:

    • Cuốn sách kể về cuộc phong thần của các nhân vật lịch sử. (Quyển sách mô tả quá trình tôn phong các nhân vật lịch sử lên hàng thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phong thần diễn nghĩa": tên một tác phẩm văn học cổ điển Trung Quốc, kể về cuộc chiến giữa nhà Thương nhà Chu, trong đó các tướng lĩnh tử trận được phong thần.

    • "Phong thần diễn nghĩa" một trong tứ đại kỳ thư của Trung Quốc. (Tác phẩm này một trong bốn cuốn sách kỳ lạ của văn học Trung Quốc.)
  • "Phong thần bảng": danh sách các vị thần được phong trong tác phẩm "Phong thần diễn nghĩa".

    • Khương Tử Nha cầm "Phong thần bảng" để phong thần cho các tướng lĩnh. (Khương Tử Nha sử dụng danh sách này để phong thần cho các tướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Phong (động từ): ban tước, ban chức.

    • Vua phong tước cho các công thần. (Nhà vua ban tước cho những người công.)
  • Thần (danh từ): vị thần, đấng thiêng liêng.

    • Thần linh phù hộ cho dân làng. (Các vị thần bảo vệ dân làng.)
  • Tôn thần (động từ): tôn vinh làm thần, tương tự "phong thần" nhưng nhấn mạnh hành động tôn kính.

    • Người dân tôn thần các anh hùng dân tộc. (Người dân tôn vinh các anh hùng dân tộc thành thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Tôn phong: phong tước hoặc tôn vinh lên hàng thần thánh.
  • Thánh hoá: biến thành thánh, tôn làm thánh.
  • Thần thánh hoá: biến thành thần thánh, nâng lên tầm thiêng liêng.
Thành ngữ liên quan
  • Phong thần bái tướng: phong thần bái tướng, chỉ việc tôn vinh bổ nhiệm các chức vụ cao.
    • Sau chiến thắng, triều đình phong thần bái tướng cho các công thần. (Sau chiến thắng, triều đình tôn vinh bổ nhiệm các công thần.)