phonogram

/'founəgræm/
Học thuật
Thân thiện
phonogram

A child points to the phonogram "sh" on a colorful classroom poster.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ký hiệu ngữ âm: Một ký hiệu hoặc chữ viết đại diện cho một âm thanh, âm tiết, hình vị hoặc từ trong ngôn ngữ nói.
    • Ảnh ghi âm, tín hiệu ghi âm: Vật thể (như đĩa, băng) hoặc tín hiệu chứa đựng bản ghi âm thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The letters 'sh' in English form a phonogram representing the /ʃ/ sound. (Các chữ cái 'sh' trong tiếng Anh tạo thành một ký hiệu ngữ âm đại diện cho âm /ʃ/.)
    • The museum displayed an old phonogram from the early 20th century. (Bảo tàng trưng bày một ảnh ghi âm cổ từ đầu thế kỷ 20.)
    • In shorthand systems like Pitman's, a phonogram is a sign for a sound. (Trong các hệ thống tốc ký như của Pitman, một ký hiệu ngữ âm dấu hiệu cho một âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: "phonogram" thường được dùng để phân tích hệ thống chữ viết, đặc biệt khi so sánh với các hệ thống chữ tượng hình (logogram).
    • The writing system is largely based on phonograms rather than ideograms. (Hệ thống chữ viết chủ yếu dựa trên các ký hiệu ngữ âm hơn chữ tượng hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Phonographic (adj): thuộc về ký hiệu ngữ âm hoặc máy ghi âm.
    • Phonographic writing represents sounds. (Chữ viết theo ký hiệu ngữ âm biểu thị các âm thanh.)
  • Phonography (n): phép ghi âm; hệ thống tốc ký dựa trên ký hiệu ngữ âm.
Từ đồng nghĩa
  • Sound symbol: ký hiệu âm thanh.
  • Phonic character: tự ngữ âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'phonogram')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'phonogram')

phonogram

A child points to the phonogram "sh" on a colorful classroom poster.

danh từ
  1. ảnh ghi âm
  2. dấu ghi âm (theo phương pháp của Pit-man)
  3. tín hiệu ngữ âm