phonograph album
A phonograph album rests open on a wooden shelf, displaying its record sleeves.
Danh từ:
Một tập hợp hoặc bìa đựng các đĩa hát (phonograph records) dùng để lưu trữ và bảo quản chúng. "Phonograph album" thường chỉ một bộ sưu tập các đĩa than (vinyl) được đóng gói trong một bìa cứng hoặc hộp, đôi khi đi kèm với ghi chú về nội dung âm nhạc.
- (Tôi đã mua một tập đĩa hát nhạc cổ điển từ những năm 1950.)
- (Tập đĩa hát đó được cất giữ cẩn thận trong một tủ gỗ để tránh trầy xước.)
"to release a phonograph album": phát hành một tập đĩa hát.
The band released a limited edition phonograph album for their anniversary. (Ban nhạc đã phát hành một tập đĩa hát phiên bản giới hạn cho kỷ niệm thành lập.)"to collect phonograph albums": sưu tầm các tập đĩa hát.
He has been collecting phonograph albums since the 1970s. (Ông ấy đã sưu tầm các tập đĩa hát từ những năm 1970.)
- Album ảnh (photo album): tập ảnh, khác với "phonograph album" vì không liên quan đến âm nhạc.
- Đĩa hát (record): bản thân đĩa than, không phải tập hợp.
- Bộ sưu tập (collection): có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh rộng hơn.
- Tập đĩa hát: cách dịch trực tiếp, phổ biến trong tiếng Việt.
- Bộ đĩa than: nhấn mạnh chất liệu vinyl.
- Hộp đĩa nhạc: khi đĩa được đóng trong hộp.
Put together a phonograph album: sắp xếp một tập đĩa hát.
She spent the weekend putting together a phonograph album of her favorite jazz songs. (Cô ấy đã dành cả cuối tuần để sắp xếp một tập đĩa hát những bài hát jazz yêu thích.)Take out a phonograph album: lấy ra một tập đĩa hát.
He took out a phonograph album from the shelf to play the records. (Anh ấy lấy một tập đĩa hát từ kệ để chơi các đĩa.)
- "A phonograph album of memories": một tập kỷ niệm (ẩn dụ), chỉ một bộ sưu tập ký ức quý giá. (Nhìn những bức ảnh cũ giống như mở một tập đĩa hát của những kỷ niệm.)