phonograph record

phonograph record

A phonograph record spins on a turntable as a person listens to music.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đĩa hát: "phonograph record" một đĩa hình tròn, thường làm bằng nhựa vinyl, các rãnh xoắn ốc liên tục trên bề mặt. Khi quay đĩa, một kim máy hát (phonograph needle) di chuyển trong các rãnh này để tái tạo âm thanh (nhạc hoặc giọng nói) đã được ghi lại.
    • Bản ghi âm trên đĩa: Từ này cũng chỉ chính bản ghi âm (bài hát, bản nhạc, bài diễn văn) được lưu trữ trên đĩa đó.
dụ sử dụng
  • (Ông tôi một bộ sưu tập lớn các đĩa hát từ những năm 1950.)
  • (Chiếc đĩa hát kêu lách tách nhẹ khi kim chạm vào rãnh.)
  • ( ấy đã mua một đĩa hát hiếm của một buổi hòa nhạc jazz nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put a phonograph record on": đặt đĩa hát lên máy hát để phát.
    • He carefully put a phonograph record on the turntable. (Anh ấy cẩn thận đặt một đĩa hát lên bàn xoay.)
  • "to play a phonograph record": phát một đĩa hát.
    • Let's play a phonograph record of classical music. (Hãy phát một đĩa hát nhạc cổ điển.)
  • "phonograph record collection": bộ sưu tập đĩa hát.
    • Her phonograph record collection includes many rare albums. (Bộ sưu tập đĩa hát của ấy bao gồm nhiều album hiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Record (n): đĩa hát (dạng rút gọn phổ biến của "phonograph record").
    • I bought a new record at the store. (Tôi đã mua một đĩa hát mớicửa hàng.)
  • Vinyl record (n): đĩa than (đĩa hát làm bằng nhựa vinyl, đồng nghĩa với "phonograph record").
    • Vinyl records are making a comeback. (Đĩa than đang trở lại thịnh hành.)
  • Gramophone record (n): đĩa hát (từ đồng nghĩa lịch sử, thường dùngAnh).
Từ đồng nghĩa
  • Record: đĩa hát (dạng rút gọn).
  • Vinyl: đĩa than (thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại).
  • Disc: đĩa (từ chung chung, nhưng có thể chỉ đĩa hát trong ngữ cảnh âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on: đặt (đĩa) lên máy hát.
    • She put on a phonograph record of her favorite band. ( ấy đặt một đĩa hát của ban nhạc yêu thích lên máy.)
  • Take off: lấy (đĩa) ra khỏi máy hát.
    • He took off the phonograph record after the song ended. (Anh ấy lấy đĩa hát ra sau khi bài hát kết thúc.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a broken record: lặp đi lặp lại nhàm chán (thành ngữ mở rộng từ "record").
    • He keeps talking about the same thing, like a broken record. (Anh ấy cứ nói về cùng một thứ, như một cái đĩa hát bị kẹt.)
  • To spin a record: phát đĩa hát (thường dùng trong ngữ cảnh DJ hoặc sưu tầm).
    • The DJ spent the afternoon spinning classic phonograph records. (DJ đã dành cả buổi chiều để phát những đĩa hát cổ điển.)

Từ chứa "phonograph record"